CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 (tv3)

16.50
-0.50
(-2.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,440185,086200,934251,241314,886408,938388,749381,486400,545307,540260,715213,506178,105192,567212,096179,735162,020117,70266,116
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5684,1375,2389651,220527658131,942
3. Doanh thu thuần (1)-(2)315,385185,086200,926251,241310,750403,700387,783380,265400,018306,882260,715213,506178,105192,567212,09647,794162,020117,70266,116
4. Giá vốn hàng bán229,347133,064132,871157,451232,225300,479274,089274,134316,448237,153202,678157,181137,237149,228164,700126,36992,40153,383
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,03852,02168,05493,79178,525103,221113,694106,13183,57069,72958,03756,32440,86843,33947,39647,79435,65125,30112,733
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,09211,3216,4166,9858224,1743,8222,6022,8111,2512,7591,1731,2481,1351,2497431,812851811
7. Chi phí tài chính2,5631,9051,856748-562397548-1,9963,127373111151913925032771359638
-Trong đó: Chi phí lãi vay85383373650638410106389503217320
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng21,3889,66512,55622,03418,93029,24525,14918,10711,5609,9178,6777,779
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,77838,36842,46154,79038,37553,99067,18563,32754,00345,11038,03833,05928,55026,76525,24024,18918,22213,6566,484
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,40113,40417,59823,20422,60423,76324,63429,29517,69115,58113,96916,64513,37617,31722,90324,07019,22712,4376,422
12. Thu nhập khác5808369451,3061,2801,3294559572371,4626459044,1747951,574441341021,578
13. Chi phí khác5751,2108289061077412,07711,5601527435771,1662,2621,9744,6771,595156292,935
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5-3731173991,173589-1,622-10,6038571967-2621,912-1,179-3,102-1,551119-527-1,358
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,40613,03117,71523,60323,77624,35223,01218,69217,77616,29914,03716,38415,28816,13819,80022,52019,34611,9105,065
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4301,2772,7323,7175,0454,8876,0934,2363,8153,4023,5573,6134,3493,9944,9815,6384,8393,4381,446
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại155-155
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4301,2772,8883,7175,0454,7326,0934,2363,8153,4023,5573,6134,3493,9944,9815,6384,8393,4381,446
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,97611,75414,82819,88618,73119,62016,91914,45613,96112,89710,48012,77010,94012,14414,81916,88214,5088,4723,619
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,97611,75414,82819,88618,73119,62016,91914,45613,96112,89710,48012,77010,94012,14414,81916,88214,5088,4723,619

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn175,867153,531178,379153,815210,531202,307236,792216,579225,169207,382177,534191,252167,582158,265142,867147,847108,181102,60071,829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,27638,94126,22917,30633,68573,72293,00186,295104,21879,42051,13589,55154,81523,88624,94615,99723,79217,8826,001
1. Tiền15,91638,94116,22910,3068,68549,72241,00132,29563,38156,79834,45217,11542,9519,8154,0014,46623,79217,8826,001
2. Các khoản tương đương tiền8,36010,0007,00025,00024,00052,00054,00040,83722,62216,68372,43611,86514,07120,94511,531
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2212212212214,22122122122113,8968175,99014,000
1. Chứng khoán kinh doanh22122122122122122122122122122122114,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh596
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,00013,6755,769
III. Các khoản phải thu ngắn hạn105,99575,994111,296108,395158,975107,742123,672101,71774,56794,18690,74355,39984,976104,98881,93386,81145,17054,48945,935
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng127,64993,246134,506133,452165,473117,899129,59799,28578,50274,65877,85546,90477,014105,59577,94980,95839,04250,89141,208
2. Trả trước cho người bán3,5495,9976,0871,3941,8531,9082,0412,9781,45618,53017,55914,71514,7255,6877,1649,5148,8235,6994,313
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn14,544
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác11,5019,2713,8263,8701,4212,9326,89511,9122,7818,1312,4095143273271,4661,0161,0101,520936
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,704-32,521-33,124-30,321-24,316-14,997-14,862-12,458-8,171-7,132-7,080-6,734-7,090-6,621-4,646-4,677-3,704-3,620-522
IV. Tổng hàng tồn kho44,22236,64439,91626,54613,19119,92319,73328,11532,23832,82329,52129,58020,80922,26529,97534,89532,04221,35713,625
1. Hàng tồn kho44,22236,64439,91626,54613,19119,92319,73328,11532,23832,82329,52129,58020,80922,26529,97534,89532,04221,35713,625
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1531,7317171,3484596991652322491361452,7236,9817,1276,01310,1447,1778,8716,268
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1531,03471757145969916523224913614525739
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ679
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1777640160108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2,4256,8217,0196,01310,1067,1778,8716,268
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn113,754112,132105,570115,646126,228116,57376,54374,39751,15352,08045,07336,21429,92529,97330,13627,31627,74826,10026,308
I. Các khoản phải thu dài hạn40,78244,38535,64842,31256,29254,25323,42823,269153153153
1. Phải thu dài hạn của khách hàng40,14939,78535,16541,82942,81053,73623,27520,969
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc12,999
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6334,6004834834835171532,299153153153
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định13,24612,59015,38717,00313,23427,62331,31229,24632,22729,81930,26525,11221,23323,14223,15921,27922,82622,38824,189
1. Tài sản cố định hữu hình5,4984,5356,9048,4095,56817,53719,47118,45420,43419,96615,58013,3319,19310,72810,8339,52610,76510,05211,958
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,7488,0558,4828,5947,66610,08611,84210,79211,7939,85314,68611,78112,04012,41412,32611,75212,06112,33612,232
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0401,372292162311311311710311311311311311311
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,0401,372292162311311
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn53,15053,15053,15053,15053,15029,99218,98619,10516,42119,45011,3507,5715,7714,6714,5713,9002,5001,500720
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh19,450
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn53,15053,15053,15053,15053,15031,13119,93119,67219,45011,3507,5715,7714,6714,5713,9002,5001,500720
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,139-945-567-3,029
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,5376351,3862,8893,3914,7042,8172,7772,3532,3472,9943,2202,2111,8502,0961,8262,1111,9011,088
1. Chi phí trả trước dài hạn2,5376351,3862,7343,2364,5492,8172,7772,3532,3472,9943,0672,0581,6972,0861,8262,1111,516722
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại155155155
3. Tài sản dài hạn khác15315315310385366
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN289,622265,663283,949269,461336,760318,880313,334290,976276,322259,462222,607227,466197,507188,238173,003175,163135,929128,70098,137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả127,160110,946134,521127,413212,480203,225204,882189,220178,984172,371145,673153,585130,054125,492112,585119,25893,31794,79669,642
I. Nợ ngắn hạn127,160110,946134,521127,413212,480203,225204,882189,220178,984172,371145,673153,585130,054125,492111,622118,54992,88793,89668,723
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,65323,43821,08621,52617,40010,6963003,2892,9766,095
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,50615,35816,4285,0236,75917,9295,1958,21329,5216,5764,3223,3822,7704,6533,5085,4972,1412,2144,531
4. Người mua trả tiền trước33,58729,08525,35524,30331,91442,69339,40952,86762,40766,30255,82671,33045,75138,89947,68951,53048,44249,48928,282
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,4383,1695,8223,6199,5544,26416,68211,9597,4885,9216,0236,20712,40111,49210,25112,0844,8088,0352,916
6. Phải trả người lao động52,43320,22938,97444,05371,958108,843109,23096,23866,65978,48567,36461,59646,44738,64822,89527,48823,86920,32122,352
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,9613063,9133,3591,1035,0516,0414,6812496,7824,8803,0318,24110,7576,2432,841
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn54,932
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác11,01412,89217,41120,91515,91122,62316,67313,85211,7977,7096,9707,74612,83615,84414,55010,53911,89612,28010,641
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,5696,4695,5314,6142,9481,8229551,4128635962882921,3071,9113,5092,4761,7311,557
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn963708430900919
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm963708430900919
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu162,462154,718149,429142,049124,280115,655108,453101,75697,33887,09176,93473,88167,45262,74660,41955,90642,61233,90428,495
I. Vốn chủ sở hữu162,462154,718149,429142,049124,280115,655108,453101,75697,33887,09176,93473,88167,45262,74660,41955,90642,61233,90428,495
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu95,17395,17395,17395,17382,76182,76182,76182,76148,68440,57233,81033,81033,81033,81033,81033,81029,40024,91624,926
2. Thặng dư vốn cổ phần454545454545454545
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,3622,362
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái654441225
8. Quỹ đầu tư phát triển39,05635,53031,08225,11619,07213,1867,8273,49034,03032,37930,80920,94017,26713,0435,9793,37988925243
9. Quỹ dự phòng tài chính5,9794,8663,7042,5191,34948658
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,23324,01523,17421,76022,44719,70917,86515,50514,57914,09512,27013,10711,46512,14417,41116,88211,5686,3161,165
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN289,622265,663283,949269,461336,760318,880313,334290,976276,322259,462222,607227,466197,507188,238173,003175,163135,929128,70098,137
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |