CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin (vma)

2.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn112,404158,850155,307112,308120,630128,292118,196119,48398,30098,038108,656104,15381,738106,26677,83748,363
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,0156,35412,26616,24622,7813,2291,7901,2332,1866763,1337,5093,2576,5354,6973,153
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,796135,276111,15783,19985,623112,655104,442102,04582,40274,64781,81081,20557,45687,38361,33532,373
IV. Tổng hàng tồn kho33,65317,06129,17512,12411,39411,93011,91715,30613,33319,48821,83315,39420,99712,34111,78412,719
V. Tài sản ngắn hạn khác9391592,709739832477478983803,2271,8804528620119
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn41,28445,68047,70343,67542,63543,46631,66420,81720,04616,95217,93312,56613,72915,46818,03822,706
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định40,73045,64347,21442,69141,54642,06731,27720,07720,04616,95217,23611,03912,84415,45017,59522,263
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7773938918244244
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác554374889851,0891,3993106971,527497
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN153,688204,530203,010155,984163,265171,757149,859140,300118,346114,990126,589116,71995,468121,73495,87571,070
A. Nợ phải trả108,006155,908153,290105,152103,495132,491111,180104,69888,77984,55697,78688,24567,14293,45367,92843,340
I. Nợ ngắn hạn106,961154,096153,014104,876102,940131,225109,170103,21487,79984,07697,75588,21467,11191,35165,85139,432
II. Nợ dài hạn1,0451,8112762765551,2662,0101,4849804803131312,1022,0773,907
B. Nguồn vốn chủ sở hữu45,68248,62249,72050,83159,77039,26738,68035,60229,56730,43428,80328,47428,32628,28127,94727,730
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN153,688204,530203,010155,984163,265171,757149,859140,300118,346114,990126,589116,71995,468121,73495,87571,070
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |