CTCP Du lịch Thành Thành Công (vng)

6.80
-0.09
(-1.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,313,5871,571,679778,504731,627594,685587,287354,753575,868494,639158,61992,28920,03710,97713,28712,48518,12410,9526,4979,98212,983
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,868545,24491,14377,49615,194105,14468,89174,11550,8068,3428,1754,8139421,5326618351,8101,1225,6477,688
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn275,79212,27112,00045542713,42150,6262,250803
III. Các khoản phải thu ngắn hạn900,163912,645560,424630,830564,095453,595248,423473,324402,74893,23450,53811,5004,7544,5675,2166,3856,4642,8462,5723,391
IV. Tổng hàng tồn kho9,1877,5479,0969,6776,7848,29812,66811,54012,5191,22123,0272,0052,2203,3214,92010,3591,537608509490
V. Tài sản ngắn hạn khác118,57693,972105,84113,6248,61220,25024,31616,46315,1445,1968,2991,7193,0603,8661,6895451,1401,9211,254611
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,119,1382,972,6883,131,5332,115,5991,690,9431,577,5161,787,1631,273,8451,111,609257,770300,603174,004176,889188,434192,690172,466187,507217,259207,479121,484
I. Các khoản phải thu dài hạn84,767299,29394,718100,44246,81954,73744,07534,93363,5184,3785,149
II. Tài sản cố định1,794,2391,811,4402,063,226889,210917,325993,7221,221,785939,466790,663201,317171,624102,187106,424110,282114,481119,088121,440131,490135,506111,489
III. Bất động sản đầu tư40,29119,74026,14819,557
IV. Tài sản dở dang dài hạn485,117412,038359,324610,084290,722260,936268,111109,04367,18096761,44325,58125,58130,75945,43116,83127,65221,5531,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn718,312391,240523,409477,284391,384155,96385,73024,42627,59322,65622,81134,89735,21639,58021,67621,35620,94041,84253,099800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,70358,67890,85638,57944,69352,33688,86988,60685,23911,61120,84711,3399,6697,81311,10115,19217,47622,37417,8739,194
VII. Lợi thế thương mại2,4258,80410,75612,70819,53058,85451,22357,85916,84018,729
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,432,7254,544,3673,910,0372,847,2262,285,6292,164,8032,141,9161,849,7131,606,248416,388392,891194,040187,866201,721205,175190,590198,459223,756217,461134,467
A. Nợ phải trả3,302,0673,420,7412,790,9281,731,5111,173,2791,015,0521,085,544807,838612,220236,915219,42554,53147,73460,97065,24047,24356,21482,72879,4221,852
I. Nợ ngắn hạn1,309,6581,550,907718,004596,203573,317454,647544,634397,238295,450151,109137,58942,34935,31658,81657,50428,81028,81734,34332,762861
II. Nợ dài hạn1,992,4091,869,8342,072,9241,135,309599,962560,405540,910410,600316,77185,80681,83612,18212,4182,1547,73618,43327,39748,38446,660991
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,130,6581,123,6261,119,1091,115,7151,112,3491,149,7511,056,3721,041,875994,027179,473173,466139,509140,132140,751139,935143,348142,245141,028138,038132,615
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,432,7254,544,3673,910,0372,847,2262,285,6292,164,8032,141,9161,849,7131,606,248416,388392,891194,040187,866201,721205,175190,590198,459223,756217,461134,467
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |