CTCP Du lịch Thành Thành Công (vng)

6.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV219,017179,626176,635150,795146,232726,073709,449742,666618,986182,479460,529914,823919,379925,699247,568
Giá vốn hàng bán116,915125,963132,896114,325119,764490,098507,181486,280416,809208,480351,558662,029630,851665,627225,379
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV102,07053,66343,73936,47126,468235,942202,268256,386202,164-26,002108,963252,794288,459260,06022,189
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh65,83468,214-44,300-43,74972,36745,99943,36824,06615,5893,71021,27046,33886,06557,7258,669
Tổng lợi nhuận trước thuế63,16164,065-45,277-43,97971,95037,97038,77422,94214,5166,59425,08253,68990,40558,8509,795
Lợi nhuận sau thuế 41,92359,747-50,589-43,97942,3027,1021,6343,3943,2623,12120,71037,32468,77835,7366,007
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,91559,757-50,597-43,96142,2857,1132,3953,3282,6141,90619,77921,25146,78523,9055,858
Tổng tài sản ngắn hạn1,313,5871,081,7191,169,5951,111,1581,585,2541,313,5871,571,679778,504731,627594,685587,287354,753575,868494,639158,619
Tiền mặt9,86815,31247,80744,44945,2409,868545,24491,14377,49615,194105,14468,89174,11550,8068,342
Đầu tư tài chính ngắn hạn275,792280,532269,277281,786512,003275,79212,27112,00045542713,42150,626
Hàng tồn kho9,18712,95115,15011,7467,5479,1877,5479,0969,6776,7848,54312,66811,54012,5191,221
Tài sản dài hạn3,119,1383,037,4562,960,8912,941,8892,975,2073,119,1382,972,6883,131,5332,115,5991,690,9431,577,5161,787,1631,273,8451,111,609257,770
Tài sản cố định1,794,2391,752,6771,774,2961,793,7601,811,0521,794,2391,811,4402,063,226889,210917,325993,7221,221,785939,466790,663201,317
Đầu tư tài chính dài hạn718,312714,591623,840582,995582,166718,312391,240523,409477,284391,384155,96385,73024,42627,59322,656
Tổng tài sản4,432,7254,119,1764,130,4864,053,0464,560,4614,432,7254,544,3673,910,0372,847,2262,285,6292,164,8032,141,9161,849,7131,606,248416,388
Tổng nợ3,302,0673,030,4413,101,4282,973,3993,436,8403,302,0673,420,7412,790,9281,731,5111,173,2791,015,0521,085,544807,838612,220236,915
Vốn chủ sở hữu1,130,6581,088,7351,029,0581,079,6471,123,6211,130,6581,123,6261,119,1091,115,7151,112,3491,149,7511,056,3721,041,875994,027179,473

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07K0.02K0.03K0.03K0.02K0.20K0.23K0.59K0.32K0.45K0.19K0.03K0.04K0.09K0.23K0.50K0.44K0.49K0.55K0.23K
Giá cuối kỳ7.97K8.72K10K9.70K13.85K16.50K20K20.45K15.71K12.51K12.98K12.98K4.45K5.10K8.53K13.99K13.07K20K20K20K
Giá / EPS (PE)109 (lần)354.18 (lần)292.30 (lần)360.97 (lần)706.86 (lần)81.15 (lần)87.21 (lần)34.61 (lần)49.42 (lần)27.76 (lần)66.77 (lần)413.58 (lần)125.49 (lần)58.47 (lần)37.31 (lần)27.89 (lần)29.52 (lần)41.20 (lần)36.37 (lần)88.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.07 (lần)1.20 (lần)1.31 (lần)1.52 (lần)7.38 (lần)3.49 (lần)2.03 (lần)1.76 (lần)1.28 (lần)0.66 (lần)1.92 (lần)3.08 (lần)1.01 (lần)1.24 (lần)1.86 (lần)2.48 (lần)3.14 (lần)5.36 (lần)5.95 (lần)16.23 (lần)
Giá sổ sách11.62K11.55K11.50K11.47K11.43K11.82K11.40K13.16K13.22K13.81K13.34K10.73K10.78K10.83K10.76K11.03K10.94K10.85K10.62K10.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.69 (lần)0.75 (lần)0.87 (lần)0.85 (lần)1.21 (lần)1.40 (lần)1.75 (lần)1.55 (lần)1.19 (lần)0.91 (lần)0.97 (lần)1.21 (lần)0.41 (lần)0.47 (lần)0.79 (lần)1.27 (lần)1.19 (lần)1.84 (lần)1.88 (lần)1.96 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ97 (Mi)97 (Mi)97 (Mi)97 (Mi)97 (Mi)97 (Mi)93 (Mi)79 (Mi)75 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.63%34.59%19.91%25.70%26.02%27.13%16.56%31.13%30.79%38.09%23.49%10.33%5.84%6.59%6.09%9.51%5.52%2.90%4.59%9.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.37%65.41%80.09%74.30%73.98%72.87%83.44%68.87%69.21%61.91%76.51%89.67%94.16%93.41%93.91%90.49%94.48%97.10%95.41%90.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn74.49%75.27%71.38%60.81%51.33%46.89%50.68%43.67%38.11%56.90%55.85%28.10%25.41%30.22%31.80%24.79%28.33%36.97%36.52%1.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu292.05%304.44%249.39%155.19%105.48%88.28%102.76%77.54%61.59%132.01%126.49%39.09%34.06%43.32%46.62%32.96%39.52%58.66%57.54%1.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn25.51%24.73%28.62%39.19%48.67%53.11%49.32%56.33%61.89%43.10%44.15%71.90%74.59%69.78%68.20%75.21%71.67%63.03%63.48%98.62%
6/ Thanh toán hiện hành100.30%101.34%108.43%122.71%103.73%129.17%65.14%144.97%167.42%104.97%67.08%47.31%31.08%22.59%21.71%62.91%38.01%18.92%30.47%1,507.90%
7/ Thanh toán nhanh99.60%100.85%107.16%121.09%102.54%127.30%62.81%142.06%163.18%104.16%50.34%42.58%24.80%16.94%13.16%26.95%32.67%17.15%28.91%1,450.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.75%35.16%12.69%13%2.65%23.13%12.65%18.66%17.20%5.52%5.94%11.37%2.67%2.60%1.15%2.90%6.28%3.27%17.24%892.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.38%15.61%18.99%21.74%7.98%21.27%42.71%49.70%57.63%59.46%22.39%28.26%30.64%26.58%29.04%38.52%27.27%21.68%20.08%11.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.27%45.14%95.40%84.60%30.68%78.42%257.88%159.65%187.15%156.08%95.31%273.71%524.37%403.46%477.23%405.03%494.16%746.64%437.48%123.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu64.22%63.14%66.36%55.48%16.40%40.05%86.60%88.24%93.13%137.94%50.71%39.31%41.08%38.09%42.58%51.21%38.05%34.40%31.64%12.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,334.69%6,720.30%5,346.09%4,307.21%3,073.11%4,115.16%5,225.99%5,466.65%5,316.93%18,458.56%352.81%1,775.21%1,559.14%1,020.48%810.47%519.82%2,560.96%5,466.78%5,817.68%2,388.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.98%0.34%0.45%0.42%1.04%4.29%2.32%5.09%2.58%2.37%2.87%0.74%0.80%2.12%4.99%8.88%10.64%13.01%16.37%18.29%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.16%0.05%0.09%0.09%0.08%0.91%0.99%2.53%1.49%1.41%0.64%0.21%0.25%0.56%1.45%3.42%2.90%2.82%3.29%2.18%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.63%0.21%0.30%0.23%0.17%1.72%2.01%4.49%2.40%3.26%1.46%0.29%0.33%0.81%2.12%4.55%4.05%4.47%5.18%2.21%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%1%1%6%3%7%4%3%3%1%1%3%7%12%15%19%24%25%
Tăng trưởng doanh thu2.34%-4.47%19.98%239.21%-60.38%-49.66%-0.50%-0.68%273.92%181.46%60.38%-4.72%7.37%-10.03%-18.83%35.64%11.57%11.08%172.56%%
Tăng trưởng Lợi nhuận196.99%-28.03%27.31%37.15%-90.36%-6.93%-54.58%95.71%308.07%131.82%519.36%-11.50%-59.35%-61.84%-54.42%13.27%-8.79%-11.72%143.91%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.47%22.57%61.18%47.58%15.59%-6.49%34.38%31.95%158.41%7.97%302.39%14.24%-21.71%-6.55%38.09%-15.96%-32.05%4.16%4,188.44%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.63%0.40%0.30%0.30%-3.25%8.84%1.39%4.81%453.86%3.46%24.34%-0.44%-0.44%0.58%-2.38%0.78%0.86%2.17%4.09%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.46%16.22%37.33%24.57%5.58%1.07%15.80%15.16%285.76%5.98%102.48%3.29%-6.87%-1.68%7.65%-3.97%-11.31%2.89%61.72%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |