CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

8.09
0.10
(1.25%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn345,206395,771549,222717,776627,506441,179431,219319,313316,976319,702399,810401,899406,858203,883206,499192,888136,19061,446147,66218,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền90,32298,236121,323196,769329,223241,167226,543167,754152,134164,600267,171288,084208,55428,29838,48462,99459,2578,62797,6345,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,462171,973281,363345,92141,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,35096,681128,496155,793236,208172,414167,040110,845117,556118,07298,51773,188162,963138,199123,55395,71552,14728,61728,5455,397
IV. Tổng hàng tồn kho9,3579,0948,7148,7349,12912,99615,73919,40617,59212,4987,0735,4345,1664,2913,6422,017903279150168
V. Tài sản ngắn hạn khác14,71619,7889,32610,55911,14514,60221,89821,30829,69524,53227,04935,19330,17433,09540,81932,16323,88323,92421,3346,961
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,428,4341,459,4331,103,8251,118,797944,1661,617,1552,198,3782,400,9922,499,2752,863,4722,382,7372,033,6221,609,5811,578,2511,581,4171,568,8611,173,425882,072535,757252,509
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8483,0921,3777,22541,78947,20065,3553,2021,5171,110600111,1192,8645,2347,78615,48913,377
II. Tài sản cố định1,380,0151,411,4431,051,0101,061,500851,3441,514,8331,953,2782,336,3812,427,7692,756,6512,253,8731,962,9811,588,4631,559,5071,523,6351,544,346931,356665,036370,928211,900
III. Bất động sản đầu tư8,4918,49111,57011,57011,57011,570197,210197,147140,9808,491
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,602120,04610078823,99424,60610180434,8361,28830,9571,2111,74213,444
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1020201,0001,0001,0001,0005401,1401,6602,4002,4002,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác45,57244,88846,81650,05351,03454,12258,70060,30968,20081,71895,16862,1509,4465,8199,1177,1336,2688,4924,2195,298
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,773,6411,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,1742,782,5472,435,5212,016,4381,782,1351,787,9161,761,7491,309,615943,518683,419270,735
A. Nợ phải trả654,378705,620485,123451,656365,479574,350934,4121,059,9941,174,7171,626,4401,347,0851,133,242858,198841,833924,225933,798606,150410,835145,132254,689
I. Nợ ngắn hạn281,045260,481177,465175,569226,005262,593446,036530,040615,449759,861624,525533,348463,038177,607170,879183,99957,36670,31164,51254,400
II. Nợ dài hạn373,332445,139307,658276,087139,475311,757488,376529,953559,268866,578722,560599,895395,160664,227753,346749,799548,784340,52480,619200,289
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,119,2631,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,7351,435,4621,302,2791,158,240940,301863,691827,951703,465532,683538,28816,046
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,773,6411,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,1742,782,5472,435,5212,016,4381,782,1351,787,9161,761,7491,309,615943,518683,419270,735
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |