CTCP Thuốc thú y Trung ương I (vny)

5.70
0.70
(14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,42459,69450,43856,02862,01842,33162,06762,75042,548104,412
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,35828,20924,17220,19717,80414,17231,89131,96111,9038,523
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,24810,2536,69017,26515,30413,16411,76013,44312,29558,634
IV. Tổng hàng tồn kho18,73619,44417,44617,55227,47514,43417,55816,02817,88634,985
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0821,7882,1301,0141,4345608581,3184652,270
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn92,79296,083100,74791,39392,93598,679105,552115,398124,214211,558
I. Các khoản phải thu dài hạn202020202020207114018
II. Tài sản cố định90,28894,73199,59186,35092,21698,528105,170112,295119,961125,033
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3243,98458,065
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,8101,8103,786
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1601,3321,1361,0406991313621,2222,30324,656
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,216155,776151,185147,421154,953141,009167,619178,149166,762315,970
A. Nợ phải trả53,56754,38253,36872,73585,862254,996280,367274,085246,625254,608
I. Nợ ngắn hạn41,22842,04341,54942,33683,847251,469131,766121,834123,049140,883
II. Nợ dài hạn12,33912,33911,81930,3992,0153,527148,601152,251123,576113,726
B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,649101,39597,81774,68669,091-113,987-112,749-95,936-79,86361,362
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,216155,776151,185147,421154,953141,009167,619178,149166,762315,970
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |