CTCP Thuốc thú y Trung ương I (vny)

5.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,08133,24527,39623,78333,445116,504112,83697,602141,822178,164150,089140,723154,497177,171263,414
Giá vốn hàng bán21,59423,73920,49617,41524,60083,24381,89170,891111,367138,166111,659108,161121,944127,577193,650
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,4126,9835,6185,4368,79828,44927,22323,44927,24035,68234,07429,49327,21748,74966,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,6631,4715097462,0268,3894,2752,5893,8167,240-7,844-18,306-19,625-42,559-23,161
Tổng lợi nhuận trước thuế5,5401,3173,1357462,26610,7395,0944,2696,1838,964-438-15,796-14,758-41,040-24,248
Lợi nhuận sau thuế 4,2701,0922,5015911,7138,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2701,0922,5015911,7138,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,692
Tổng tài sản ngắn hạn70,42460,89064,47861,12959,72170,42459,69450,43856,02862,01842,33162,06762,75042,548104,412
Tiền mặt38,35829,05022,17325,40428,24838,35828,20924,17220,19717,80414,17231,89131,96111,9038,523
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho18,96716,76327,88725,77321,25018,96721,33519,28918,99928,77715,01018,22516,38318,55834,985
Tài sản dài hạn92,79293,37594,53695,09296,08392,79296,083100,74791,39392,93598,679105,552115,398124,214211,558
Tài sản cố định90,28891,69993,01993,88194,73190,28894,73199,59186,35092,21698,528105,170112,295119,961125,033
Đầu tư tài chính dài hạn1,8101,8103,786
Tổng tài sản163,216154,265159,014156,221155,804163,216155,776151,185147,421154,953141,009167,619178,149166,762315,970
Tổng nợ53,56748,68654,52754,23654,76553,56754,38253,36872,73585,862254,996280,367274,085246,625254,608
Vốn chủ sở hữu109,649105,579104,487101,986101,039109,649101,39597,81774,68669,091-113,987-112,749-95,936-79,86361,362

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.52K0.23K0.21K0.44K0.65KKKKKK5.22K3.17K2.86K1.97K1.45K
Giá cuối kỳ5.60K6.40K6.50K4K6K8.40K6.50K5.70K6K6KKKKKK
Giá / EPS (PE)10.76 (lần)27.53 (lần)31.24 (lần)9.01 (lần)9.27 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)0.92 (lần)1.08 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.37 (lần)0.30 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.15 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách6.75K6.24K6.02K5.93K5.48K-17.27K-17.08K-14.54K-12.10K9.30K27.50K13.45K12.59K11.60K10.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)1.03 (lần)1.08 (lần)0.67 (lần)1.09 (lần)-0.49 (lần)-0.38 (lần)-0.39 (lần)-0.50 (lần)0.65 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.15%38.32%33.36%38.01%40.02%30.02%37.03%35.22%25.51%33.04%76.17%65%45.83%45.55%38.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.85%61.68%66.64%61.99%59.98%69.98%62.97%64.78%74.49%66.96%23.83%34.99%54.17%54.45%61.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn32.82%34.91%35.30%49.34%55.41%180.84%167.26%153.85%147.89%80.58%65.72%72.96%70.85%67.47%60.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu48.85%53.63%54.56%97.39%124.27%-223.71%-248.66%-285.70%-308.81%414.93%191.68%269.77%243.01%207.38%156.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn67.18%65.09%64.70%50.66%44.59%-80.84%-67.27%-53.85%-47.89%19.42%34.28%27.04%29.15%32.53%39.03%
6/ Thanh toán hiện hành170.82%141.98%121.39%132.34%73.97%16.83%47.10%51.50%34.58%74.11%124.90%152.81%103.37%127.01%84.20%
7/ Thanh toán nhanh124.81%91.24%74.97%87.46%39.64%10.86%33.27%38.06%19.50%49.28%82.34%87.64%49.70%63.72%42.50%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn93.04%67.10%58.18%47.71%21.23%5.64%24.20%26.23%9.67%6.05%55.41%6.74%15.27%3.97%0.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.38%72.43%64.56%96.20%114.98%106.44%83.95%86.72%106.24%83.37%117.81%81.63%69.55%75.66%53.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn165.43%189.02%193.51%253.13%287.28%354.56%226.73%246.21%416.40%252.28%154.67%125.57%151.76%166.10%137.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu106.25%111.28%99.78%189.89%257.87%-131.67%-124.81%-161.04%-221.84%429.28%343.61%301.84%238.57%232.57%136.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho438.88%383.83%367.52%586.17%480.13%743.90%593.48%744.33%687.45%553.52%300.97%192.30%203.63%229.08%167%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.26%3.35%3.46%3.95%4.58%-0.69%-11.81%-10.29%-23.96%-9.37%5.52%7.78%9.50%7.07%9.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.18%2.43%2.24%3.80%5.26%%%%%%6.51%6.37%6.63%5.53%5.51%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.71%3.73%3.46%7.49%11.81%%%%%%18.98%23.56%22.73%17.01%14.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%5%5%5%6%-1%-15%-13%-33%-13%8%12%14%11%17%
Tăng trưởng doanh thu3.25%15.61%-31.18%-20.40%18.71%6.66%-8.92%-12.80%-32.74%%132.19%35.15%7.94%90.02%%
Tăng trưởng Lợi nhuận123.77%11.74%-39.57%-31.41%-885.84%-93.75%4.45%-62.54%71.94%%64.69%10.77%45.08%35.80%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.50%1.90%-26.63%-15.29%-66.33%-9.05%2.29%11.13%-3.14%%45.24%18.65%27.19%49.54%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.14%3.66%30.97%8.10%-160.61%1.10%17.53%20.13%-230.15%%104.41%6.88%8.54%12.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.78%3.04%2.55%-4.86%9.89%-15.88%-5.91%6.83%-47.22%%61.24%15.22%21.12%35.14%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |