CTCP Thuốc thú y Trung ương I (vny)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.60
5.60
5.60
0
6.2K
0.2K
28.6x
1.0x
2% # 3%
3.4
97 Bi
16 Mi
2,406
8.4 - 4.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 1,000 6.30 100
4.90 100 6.40 6,400
4.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (3.20) 23.2%
ACV 41.10 (0.50) 22.1%
MCH 135.90 (-1.00) 13.6%
MVN 65.60 (-0.20) 7.6%
BSR 27.20 (1.20) 5.6%
VEA 35.10 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (1.10) 4.9%
VEF 78.20 (0.90) 3.8%
SSH 61.00 (-0.70) 3.6%
PGV 21.50 (-0.35) 2.3%
MSR 42.40 (0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.40 (-0.20) 1.8%
VSF 26.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 170 (0.14) 0% -13.70 (-0.02) 0%
2020 152 (0.15) 0% -15.10 (-0.00) 0%
2022 200 (0.14) 0% 12 (0.01) 0%
2023 140 (0.03) 0% 7 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,08133,24527,39623,783116,504112,83697,602141,822178,164150,089140,723154,497177,171263,414
Tổng lợi nhuận trước thuế5,5401,3173,13574610,7395,0944,2696,1838,964-438-15,796-14,758-41,040-24,248
Lợi nhuận sau thuế 4,2701,0922,5015918,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,2701,0922,5015918,4543,7783,3815,5958,157-1,038-16,613-15,905-42,455-24,692
Tổng tài sản163,216154,265159,014156,221163,216155,776151,185147,421154,953141,009167,619178,149166,762315,970
Tổng nợ53,56748,68654,52754,23653,56754,38253,36872,73585,862254,996280,367274,085246,625254,608
Vốn chủ sở hữu109,649105,579104,487101,986109,649101,39597,81774,68669,091-113,987-112,749-95,936-79,86361,362


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |