CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

11.90
-0.10
(-0.83%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,145,4581,114,5241,061,9521,073,3961,085,7431,055,491965,074962,893942,109902,798815,896809,735753,647687,004728,854789,226763,462715,664631,465575,273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền986,437946,160884,407890,256890,556848,377788,940780,236740,621697,519628,233622,673530,996427,807446,399509,533566,311492,655454,718358,339
1. Tiền101,43771,16089,40765,256100,55643,37793,94070,23660,62172,51958,23327,67340,99657,80761,399249,53336,31152,65564,718118,339
2. Các khoản tương đương tiền885,000875,000795,000825,000790,000805,000695,000710,000680,000625,000570,000595,000490,000370,000385,000260,000530,000440,000390,000240,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76,70177,99283,66099,849101,893114,85685,02892,725108,596112,94794,40987,761112,429137,501146,736180,241107,238127,70480,059120,951
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,34551,32952,62863,59566,59277,39450,78763,35682,42882,88168,73264,05992,06877,887102,410110,97861,42477,88629,39269,506
2. Trả trước cho người bán2,6942,7945,3184,0025,51410,0218,8891,5272,3065,5035,0492,0317194,5484,81025,26910,9206178,2973,964
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác22,03824,03525,88132,41929,90327,55825,46827,95923,97824,67920,74421,75419,80855,14939,60043,99434,89549,20142,37047,481
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-377-167-167-167-117-117-117-117-117-117-117-83-167-83-83
IV. Tổng hàng tồn kho81,12390,19792,67683,20091,78491,15090,00888,85291,84991,30292,16297,400101,481109,692119,61398,06785,23495,02596,31594,805
1. Hàng tồn kho81,12390,19792,67683,20091,78491,15090,00888,85291,84991,30292,16297,400101,481109,692119,61398,06785,23495,02596,31594,805
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1981751,209901,5101,1081,0971,0811,0431,0301,0921,9028,74112,00516,1051,3854,6782803721,178
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,1941751,209901,3551,1081,0971,0811,0431,0301,092751,1478451,0751,3851,5912803721,178
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1551,8277,59411,16015,030712
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước32,376
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,389433,757453,507487,213530,069601,052634,405667,787701,741747,648804,091872,873938,7361,004,7301,071,295961,1001,045,9881,066,1731,127,5331,188,894
I. Các khoản phải thu dài hạn66266266266266266266266234234234234234234234234232232232232
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác66266266266266266266266234234234234234234234234232232232232
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định389,802411,970431,749465,455508,311579,345612,699646,065679,431725,337781,780845,763911,649977,5561,043,544916,432977,6291,038,9211,100,2751,161,629
1. Tài sản cố định hữu hình368,907390,922410,547444,100486,803557,684590,884624,097657,310703,063759,353823,182888,915954,6691,020,503893,238954,2821,015,4201,076,6221,137,823
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình20,89521,04821,20121,35521,50821,66121,81421,96822,12122,27422,42722,58122,73422,88723,04023,19423,34723,50023,65323,807
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn4116,72740,755
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4116,72740,755
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,77710,72510,74110,74110,74110,67610,67610,69611,47111,47111,47117,47117,44217,43718,04618,05817,64017,64017,64017,640
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn64,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,50064,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-53,723-53,775-53,759-53,759-53,759-53,824-53,824-53,804-53,029-53,029-53,029-47,029-47,058-47,063-46,454-46,442-46,860-46,860-46,860-46,860
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,74510,75510,75210,75210,76510,76510,76110,60610,60610,6069,4069,4129,5039,4719,6509,7339,3819,3879,393
1. Chi phí trả trước dài hạn90181361361444
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,74510,75510,75210,75210,76510,76510,76110,60610,60610,6069,4069,4129,4139,2919,2889,3729,3779,3839,389
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,615,8121,656,5431,599,4791,630,6801,643,8501,650,4461,619,9871,682,6081,692,3831,691,7341,800,1481,750,3261,809,4501,781,8371,758,9981,764,167
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả376,713407,147402,409371,116447,057520,685483,041458,937499,021547,406531,487517,522543,397585,635717,873588,835661,783724,331699,393634,891
I. Nợ ngắn hạn297,533316,781293,327243,863301,413357,985300,283258,876282,078311,911280,235248,611255,932279,059395,838360,716415,146459,294413,766326,147
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,83067,59159,38460,49371,38166,02663,50670,73277,59273,28572,38676,49880,87485,48697,097101,32596,82182,74783,35887,305
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,05512,47621,16520,76630,45734,42334,55739,41440,76235,02631,56630,65035,63448,74483,24368,98059,05256,41952,06745,821
4. Người mua trả tiền trước124124124121120116120117115115112111112114110108108113206109
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,84120,86224,4518,97010,82321,90613,34312,85615,97126,06918,2077,1109,71311,9134,9352,84325,4107,26713,41912,290
6. Phải trả người lao động93,19180,64738,86326,54580,80880,35243,65921,93848,16140,97330,43118,33540,95040,74025,62915,15438,78571,33149,52721,348
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,95322,5278,61713,7159,39533,6709,4489,5474,06713,0796,12112,7204,05619,9179,10410,2619,78415,93111,87824,008
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,127
11. Phải trả ngắn hạn khác37,80034,90741,52134,19633,75830,46834,74535,04033,10927,69732,77937,11434,46431,42974,28541,79028,78167,35063,77831,031
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn47,50046,76663,57868,05348,23764,54270,19556,84041,48371,45162,55855,49436,16619,53279,101112,558145,742138,467119,373100,237
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,23830,88035,62511,00516,43326,48130,71112,39120,81824,21726,07510,57912,83721,18522,3337,69810,66219,66820,1603,998
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn79,18090,366109,081127,253145,644162,700182,758200,061216,943235,494251,251268,911287,465306,576322,035228,119246,637265,036285,627308,744
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác308,744
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,18090,366109,081127,253145,644162,700182,758200,061216,943235,494251,251268,911287,465306,576322,035228,119246,637265,036285,627
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,168,6551,135,8581,116,4371,171,7431,144,8301,103,0401,088,5001,165,0861,148,9861,106,0991,082,2751,161,4911,147,6671,057,5061,059,6051,129,276
I. Vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,168,6551,135,8581,116,4371,171,7431,144,8301,103,0401,088,5001,165,0861,148,9861,106,0991,082,2751,161,4911,147,6671,057,5061,059,6051,129,276
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667798,667
2. Thặng dư vốn cổ phần12312312312323123123123123123123123123123123123-160-160-160-160
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-11,636-11,636-11,636-11,636
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492213,492250,992
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối167,852128,852100,769177,211156,474123,576104,155159,461132,54890,75976,219152,804136,70493,81769,994149,209147,30457,14359,24291,413
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,615,7121,656,5431,599,4791,630,6801,643,8501,650,4461,619,9871,682,6081,692,3831,691,7341,800,1481,750,3261,809,4501,781,8371,758,9981,764,167
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |