Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

48.65
-0.85
(-1.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh20,846,86820,734,67119,587,52221,628,80921,452,03217,234,2827,811,5914,922,4174,031,7452,928,4551,992,655
4. Giá vốn hàng bán19,709,41919,729,22518,706,90820,983,25120,852,08716,535,6907,036,3084,375,7273,685,6832,684,7811,819,208
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,137,4491,005,446880,613645,559599,945698,592775,283546,578344,942243,675173,448
6. Doanh thu hoạt động tài chính99,84289,858136,080105,40993,87198,86394,13948,67220,65410,0473,205
7. Chi phí tài chính78,30458,68365,78157,74047,80854,19349,01918,8682,8591,598976
-Trong đó: Chi phí lãi vay73,94057,80163,94655,58947,61454,02748,96218,8063,1921,0691,150
9. Chi phí bán hàng125,761113,56951,49539,05638,73721,51148,59329,85514,1572,951483
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp512,990440,298417,372336,912242,303247,965285,304199,725136,532107,01392,129
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)520,235482,754482,046317,260364,968473,786486,508346,802212,048142,16083,063
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)514,460483,329478,185323,417370,600480,181477,094350,030213,531141,34282,657
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,24662,581
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,24662,581

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,698,1674,728,4565,496,2425,156,8824,955,3993,937,4612,857,7932,490,5601,423,152857,192
I. Tiền và các khoản tương đương tiền349,817389,553894,915459,559336,985288,064347,255410,883477,326273,223
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,092,5211,430,4761,697,9421,856,1281,902,2771,572,3061,276,0731,060,183401,144146,615
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,662,5902,157,3172,245,2312,295,4022,189,3571,352,3551,072,975832,320478,704362,985
IV. Tổng hàng tồn kho152,683279,317397,845341,504383,968606,03047,659120,08819,40743,626
V. Tài sản ngắn hạn khác440,556471,793260,310204,288142,813118,706113,83067,08646,57130,743
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,830,8471,635,100938,050574,291478,872450,374536,415343,597328,105218,371
I. Các khoản phải thu dài hạn233,932346,34024,02322,8054,7175,4084,2343,1872,9561,291
II. Tài sản cố định1,062,280744,916372,986267,953319,846314,141331,517214,350244,658174,223
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,58575,03083,1639,7379,19762,42811,34013,7462,065478
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,00074,000150,00034,00084,0004,000195
VI. Tổng tài sản dài hạn khác493,049438,815383,877123,795111,11268,397105,324112,31474,42542,184
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,529,0146,363,5576,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
A. Nợ phải trả5,760,7864,775,1004,853,0764,341,3524,108,7243,179,2382,426,2532,153,8791,261,789714,535
I. Nợ ngắn hạn5,237,8324,676,1444,799,6794,328,9144,108,0573,171,9412,426,0612,153,7361,261,370709,803
II. Nợ dài hạn522,95398,95653,39712,4386677,2971921424184,732
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,768,2281,588,4571,581,2161,389,8211,325,5481,208,597967,955680,278489,468361,028
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,529,0146,363,5576,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |