Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

89.10
-2.50
(-2.73%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,895,6034,928,2884,981,3105,041,6675,707,19520,846,86820,734,67119,587,52221,628,80921,452,03217,234,2827,811,5914,922,4174,031,7452,928,455
Giá vốn hàng bán5,530,3414,697,6974,704,3974,776,9845,363,23119,709,41919,729,22518,706,90820,983,25120,852,08716,535,6907,036,3084,375,7273,685,6832,684,781
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV365,262230,591276,913264,683343,9641,137,4491,005,446880,613645,559599,945698,592775,283546,578344,942243,675
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh199,419106,669124,87089,278166,600520,235482,754482,046317,260364,968473,786486,508346,802212,048142,160
Tổng lợi nhuận trước thuế190,929109,041125,80888,682166,750514,460483,329478,185323,417370,600480,181477,094350,030213,531141,342
Lợi nhuận sau thuế 153,26485,33696,98169,340130,390404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ153,26485,33696,98169,340130,390404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,246
Tổng tài sản ngắn hạn5,698,1674,754,5454,637,2345,028,1534,679,7415,698,1674,728,4565,496,2425,156,8824,955,3993,937,4612,857,7932,490,5601,423,152857,192
Tiền mặt349,817590,695389,766566,443368,128349,817389,553894,915459,559336,985288,064347,255410,883477,326273,223
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,092,5211,673,8381,570,6801,347,2371,437,4762,092,5211,430,4761,697,9421,856,1281,902,2771,572,3061,276,0731,060,183401,144146,615
Hàng tồn kho152,683258,808296,779561,613282,389152,683279,593397,845341,580383,968606,03047,659120,08819,40743,626
Tài sản dài hạn1,830,8471,948,0801,895,2021,687,5351,669,2381,830,8471,635,100938,050574,291478,872450,374536,415343,597328,105218,371
Tài sản cố định1,062,2801,072,1981,036,602778,728737,9131,062,280744,916372,986267,953319,846314,141331,517214,350244,658174,223
Đầu tư tài chính dài hạn30,00030,00030,00074,000150,00034,00084,0004,000195
Tổng tài sản7,529,0146,702,6266,532,4366,715,6886,348,9797,529,0146,363,5576,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
Tổng nợ5,760,7864,954,5354,856,3655,074,4154,755,1715,760,7864,775,1004,853,0764,341,3524,108,7243,179,2382,426,2532,153,8791,261,789714,535
Vốn chủ sở hữu1,768,2281,748,0901,676,0711,641,2731,593,8081,768,2281,588,4571,581,2161,389,8211,325,5481,208,597967,955680,278489,468361,028

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.32K3.15K3.12K2.27K2.86K4.62K6.50K6.74K4.11K2.71K
Giá cuối kỳ98.80K135.37K55.21K23.45K58.16K66.75K50.69K39.95K68K68K
Giá / EPS (PE)29.71 (lần)43.03 (lần)17.70 (lần)10.34 (lần)20.36 (lần)14.46 (lần)7.80 (lần)5.92 (lần)16.55 (lần)25.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.58 (lần)0.80 (lần)0.34 (lần)0.12 (lần)0.28 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.34 (lần)0.70 (lần)0.96 (lần)
Giá sổ sách14.52K13.04K12.98K12.28K12.80K14.55K16.54K16.44K11.83K8.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)6.80 (lần)10.38 (lần)4.25 (lần)1.91 (lần)4.54 (lần)4.59 (lần)3.06 (lần)2.43 (lần)5.75 (lần)7.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ122 (Mi)122 (Mi)122 (Mi)113 (Mi)104 (Mi)83 (Mi)59 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)41 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.68%74.31%85.42%89.98%91.19%89.74%84.20%87.88%81.26%79.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.32%25.69%14.58%10.02%8.81%10.26%15.80%12.12%18.74%20.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.51%75.04%75.43%75.75%75.61%72.46%71.48%76%72.05%66.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu325.79%300.61%306.92%312.37%309.96%263.05%250.66%316.62%257.79%197.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.49%24.96%24.57%24.25%24.39%27.54%28.52%24%27.95%33.57%
6/ Thanh toán hiện hành108.79%101.12%114.51%119.13%120.63%124.13%117.80%115.64%112.83%120.76%
7/ Thanh toán nhanh105.87%95.14%106.22%111.24%111.28%105.03%115.83%110.06%111.29%114.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.68%8.33%18.65%10.62%8.20%9.08%14.31%19.08%37.84%38.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản276.89%325.83%304.42%377.39%394.75%392.77%230.14%173.68%230.22%272.27%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn365.85%438.51%356.38%419.42%432.90%437.70%273.34%197.64%283.30%341.63%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,178.97%1,305.33%1,238.76%1,556.23%1,618.35%1,425.97%807.02%723.59%823.70%811.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho12,908.72%7,056.41%4,702.06%6,143%5,430.68%2,728.53%14,763.86%3,643.77%18,991.51%6,154.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.94%1.85%1.94%1.19%1.38%2.22%4.87%5.67%4.22%3.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.38%6.02%5.90%4.48%5.44%8.74%11.20%9.85%9.71%10.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)22.90%24.12%24.02%18.47%22.32%31.72%39.27%41.02%34.74%31.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%1%1%2%5%6%5%4%
Tăng trưởng doanh thu0.54%5.86%-9.44%0.82%24.47%120.62%58.69%22.09%37.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.70%0.84%48.02%-13.26%-22.81%0.83%36.24%64.08%51.50%%
Tăng trưởng Nợ phải trả20.64%-1.61%11.79%5.66%29.24%31.03%12.65%70.70%76.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.32%0.46%13.77%4.85%9.68%24.86%42.29%38.98%35.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản18.31%-1.10%12.27%5.46%23.85%29.27%19.76%61.84%62.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |