Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

82.70
0.20
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
82.50
82.60
83.80
82.50
312,600
13.0k
3.1k
26.4 lần
6.4 lần
6% # 24%
1.8
10,047 tỷ
122 triệu
0
0 - 0
5,196 tỷ
1,581 tỷ
306.9%
24.57%
885 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
82.70 4,500 82.90 2,100
82.60 2,400 83.00 23,900
82.50 15,100 83.10 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,700 27,900

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 83.20 3.30 4,100 4,100
09:15 83 3.10 3,100 7,200
09:16 83.30 3.40 1,400 8,600
09:17 83.30 3.40 5,600 14,200
09:18 83.10 3.20 1,700 15,900
09:19 83.30 3.40 1,700 17,600
09:20 83.20 3.30 5,600 23,200
09:21 83.20 3.30 16,900 40,100
09:22 83.50 3.60 8,800 48,900
09:23 83.40 3.50 2,200 51,100
09:24 83.40 3.50 15,800 66,900
09:25 83.50 3.60 4,200 71,100
09:26 83.50 3.60 2,400 73,500
09:27 83.60 3.70 800 74,300
09:28 83.60 3.70 10,600 84,900
09:29 83.70 3.80 28,000 112,900
09:30 83.60 3.70 20,600 133,500
09:31 83.70 3.80 8,700 142,200
09:32 83.60 3.70 2,000 144,200
09:33 83.70 3.80 6,700 150,900
09:34 83.60 3.70 21,500 172,400
09:35 83.40 3.50 14,900 187,300
09:36 83.30 3.40 1,200 188,500
09:37 83.30 3.40 3,900 192,400
09:38 83.40 3.50 8,600 201,000
09:40 83.20 3.30 900 201,900
09:41 83.40 3.50 800 202,700
09:42 83.40 3.50 1,300 204,000
09:44 83.20 3.30 1,300 205,300
09:45 83.20 3.30 3,700 209,000
09:46 83.20 3.30 3,400 212,400
09:47 83.20 3.30 3,000 215,400
09:48 83.10 3.20 6,400 221,800
09:49 82.90 3 6,100 227,900
09:50 82.80 2.90 200 228,100
09:51 82.50 2.60 5,600 233,700
09:52 82.60 2.70 2,600 236,300
09:53 82.90 3 200 236,500
09:54 82.80 2.90 2,900 239,400
09:55 82.80 2.90 1,800 241,200
09:56 82.50 2.60 11,000 252,200
09:57 82.80 2.90 2,500 254,700
09:58 82.80 2.90 1,800 256,500
09:59 82.80 2.90 700 257,200
10:10 83.10 3.20 34,000 291,200
10:12 83 3.10 3,000 294,200
10:13 83.10 3.20 2,100 296,300
10:14 83 3.10 400 296,700
10:15 83 3.10 1,700 298,400
10:16 83 3.10 500 298,900
10:17 82.90 3 500 299,400
10:18 82.90 3 10,200 309,600
10:20 82.90 3 200 309,800
10:21 82.70 2.80 2,800 312,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.92) 0% 271.68 (0.28) 0%
2019 7,723 (7.81) 0% 380.23 (0.38) 0%
2020 19,232 (17.23) 0% 495.65 (0.38) 0%
2021 21,420.37 (21.45) 0% 0.02 (0.30) 1,973%
2022 25,722.98 (21.64) 0% 498.41 (0.26) 0%
2023 18,464.20 (4.77) 0% 376.37 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV5,106,7564,792,2314,918,8274,772,05819,587,52221,628,80921,452,03217,234,2827,811,5914,922,4174,031,7452,928,4551,992,655
Tổng lợi nhuận trước thuế131,703128,292123,77194,817478,185323,417370,600480,181477,094350,030213,531141,34282,657
Lợi nhuận sau thuế 104,282102,53097,69275,740379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,24662,581
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ104,282102,53097,69275,740379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,24662,581
Tổng tài sản6,777,3275,948,6175,521,0765,247,7256,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
Tổng nợ5,195,8314,453,5443,977,0333,794,2734,853,0764,341,3524,108,7243,179,2382,426,2532,153,8791,261,789714,535
Vốn chủ sở hữu1,581,4961,495,0741,544,0441,453,4531,581,2161,389,8211,325,5481,208,597967,955680,278489,468361,028


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc