Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel (vtp)

68
-0.80
(-1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68.80
68.80
68.80
67.60
298,600
13.1K
3.1K
35.8x
8.6x
6% # 24%
1.8
13,701 Bi
173 Mi
983,924
170 - 68.2
4,755 Bi
1,594 Bi
298.4%
25.10%
368 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
67.90 11,400 68.00 1,300
67.80 17,100 68.10 100
67.70 32,400 68.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,400 46,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 68 -0.80 298,600 298,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.92) 0% 271.68 (0.28) 0%
2019 7,723 (7.81) 0% 380.23 (0.38) 0%
2020 19,232 (17.23) 0% 495.65 (0.38) 0%
2021 21,420.37 (21.45) 0% 0.02 (0.30) 1,973%
2022 25,722.98 (21.64) 0% 498.41 (0.26) 0%
2023 18,464.20 (4.77) 0% 376.37 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,895,6034,928,2884,981,3105,041,66720,846,86820,734,67119,587,52221,628,80921,452,03217,234,2827,811,5914,922,4174,031,7452,928,455
Tổng lợi nhuận trước thuế190,929109,041125,80888,682514,460483,329478,185323,417370,600480,181477,094350,030213,531141,342
Lợi nhuận sau thuế 153,26485,33696,98169,340404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ153,26485,33696,98169,340404,921383,086379,877256,644295,893383,307380,143279,032170,056112,246
Tổng tài sản7,529,0146,702,6266,532,4366,715,6887,529,0146,363,5576,434,2925,731,1725,434,2724,387,8353,394,2082,834,1571,751,2571,075,563
Tổng nợ5,760,7864,954,5354,856,3655,074,4155,760,7864,775,1004,853,0764,341,3524,108,7243,179,2382,426,2532,153,8791,261,789714,535
Vốn chủ sở hữu1,768,2281,748,0901,676,0711,641,2731,768,2281,588,4571,581,2161,389,8211,325,5481,208,597967,955680,278489,468361,028


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |