Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

3.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,478,9082,875,6962,652,9954,291,0684,612,2624,369,8213,397,8254,284,8555,134,7126,114,9306,063,0734,910,275
4. Giá vốn hàng bán4,417,9792,804,1492,571,6564,026,6074,222,3094,080,7793,204,8043,974,9834,760,7865,635,7015,621,8214,502,123
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)48,61755,36966,585236,704347,834267,322189,393300,141354,800451,372422,238381,506
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,6663,24249,803119,4615,69236,0019,84923,890637,258148,722182,57923,421
7. Chi phí tài chính247,773301,446224,259166,959264,838159,334330,202169,590215,214604,501424,649330,978
-Trong đó: Chi phí lãi vay178,605195,995173,987164,757162,741154,917171,849150,815159,598286,941254,033299,082
9. Chi phí bán hàng23,26423,30715,88528,28140,78736,69827,96838,10646,34446,40937,31034,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp212,151195,337173,730187,190200,677226,390210,294232,456287,290299,181324,531281,828
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-421,905-460,319-298,410-27,031-150,472-113,194-364,474-109,287450,717-344,264-175,877-237,146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-406,361-434,048-284,109-20,597-153,691-101,367-267,633-27,082538,279-316,191-125,505-201,627
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-415,985-442,751-294,652-38,730-174,184-118,181-284,705-54,121506,864-346,331-148,083-215,777
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-434,017-460,437-313,264-69,215-208,563-145,844-313,489-92,665465,229-383,095-174,595-227,421

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,853,4212,397,1562,293,0982,392,8962,681,7972,515,8662,690,9702,854,7793,001,6993,134,7833,254,4033,450,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền224,135157,934197,986234,298259,386273,293286,266424,539628,736795,580598,375466,422
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,9669,59710,44223,47744,5082,84127,511128,217111,20613,28683911,985
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,453,6061,320,7591,164,1551,270,8021,394,2451,327,5481,397,3881,434,1681,361,7541,328,6661,118,6761,424,684
IV. Tổng hàng tồn kho1,072,834848,427858,606843,531949,210879,627944,752817,178880,505973,8301,414,8831,428,408
V. Tài sản ngắn hạn khác87,88160,44061,90920,78834,44732,55735,05350,67719,49823,420121,631118,890
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,031,8182,238,3662,539,9892,741,9442,896,2433,139,8093,371,8943,433,5253,550,6563,639,5284,061,6014,282,511
I. Các khoản phải thu dài hạn9,7619,41910,2887,5314,8555,1776,8989,45310,0705,434948
II. Tài sản cố định1,761,1941,960,7542,175,4522,384,9612,547,4172,742,1102,951,2582,971,2483,117,6803,306,7643,483,7953,545,396
III. Bất động sản đầu tư1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,00032,718
IV. Tài sản dở dang dài hạn9,02012,17925,54629,09030,15939,91833,42479,78939,96921,21417,852
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,481103,481189,037186,241198,613232,868235,967234,920236,123111,408135,348135,921
VI. Tổng tài sản dài hạn khác147,362151,533138,667133,120114,200118,736143,348137,115145,814183,204421,243582,395
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,885,2394,635,5224,833,0885,134,8395,578,0405,655,6756,062,8646,288,3046,552,3556,774,3117,316,0047,732,900
A. Nợ phải trả6,950,7636,251,7255,984,7005,940,1626,298,4316,160,6256,421,8086,327,8006,458,4987,122,4917,337,3967,560,705
I. Nợ ngắn hạn3,153,6272,626,7762,463,8652,471,9972,708,8922,637,4322,799,3002,749,1622,703,8722,895,7143,114,0933,346,430
II. Nợ dài hạn3,797,1363,624,9493,520,8353,468,1653,589,5393,523,1933,622,5083,578,6383,754,6264,226,7774,223,3034,214,275
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-2,065,524-1,616,203-1,151,613-805,323-720,392-504,950-358,943-39,49693,857-348,180-21,392172,195
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,885,2394,635,5224,833,0885,134,8395,578,0405,655,6756,062,8646,288,3046,552,3556,774,3117,316,0047,732,900
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |