Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (vvn)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.10
3.10
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.0
121 Bi
55 Mi
200
4.2 - 2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,990 (4.28) 0% 0 (-0.03) 0%
2018 4,540 (3.40) 0% 0 (-0.27) 0%
2019 4,150 (4.37) 0% 0 (-0.10) 0%
2020 4,115 (4.61) 0% -14.02 (-0.15) 1%
2021 3,915 (4.29) 0% -23 (-0.02) 0%
2022 3,653.45 (2.67) 0% -107.12 (-0.26) 0%
2023 3,462.15 (0.37) 0% 0 (-0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,229,882927,1431,064,600793,2484,014,8734,412,8932,875,6962,652,9954,291,0684,612,2624,369,8213,397,8254,284,8555,134,712
Tổng lợi nhuận trước thuế-353,171-99,206-80,419-75,612-608,408-457,331-434,048-284,109-20,597-153,691-101,367-267,633-27,082538,279
Lợi nhuận sau thuế -355,843-102,583-84,430-77,826-620,682-467,677-442,751-294,652-38,730-174,184-118,181-284,705-54,121506,864
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-358,635-105,584-91,336-82,070-637,624-485,048-460,437-313,264-69,215-208,563-145,844-313,489-92,665465,229
Tổng tài sản4,505,7614,608,0294,474,6204,454,4844,505,7614,734,2604,635,5224,833,0885,134,8395,578,0405,655,6756,062,8646,288,3046,552,355
Tổng nợ7,250,4396,994,1446,760,2186,636,9247,250,4396,838,8736,251,7255,984,7005,940,1626,298,4316,160,6256,421,8086,327,8006,458,498
Vốn chủ sở hữu-2,744,678-2,386,115-2,285,598-2,182,439-2,744,678-2,104,614-1,616,203-1,151,613-805,323-720,392-504,950-358,943-39,49693,857


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |