CTCP Nhựa An Phát Xanh (aaa)

7.31
0.32
(4.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,193,5012,371,7552,310,9083,857,6153,844,1943,194,7212,784,0452,964,8782,687,1543,531,3522,792,2583,617,5973,415,8453,291,4074,578,7344,027,8544,201,8453,409,2653,269,7962,284,374
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,2102,2819341,2071,5501,3211,5651,0472,5752,2739458849,28611,0723,8731693,0092,0845,050756
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,192,2912,369,4742,309,9743,856,4083,842,6453,193,4002,782,4802,963,8312,684,5793,529,0792,791,3133,616,7133,406,5593,280,3354,574,8604,027,6844,198,8363,407,1803,264,7462,283,617
4. Giá vốn hàng bán1,864,9202,021,8661,955,8353,392,6943,389,2712,848,0642,424,1462,632,0002,375,4513,209,3292,556,3043,370,5423,372,3032,972,1464,231,0283,634,0093,818,1483,089,4242,900,7212,044,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)327,371347,608354,140463,715453,374345,336358,334331,831309,127319,749235,009246,17034,256308,188343,832393,676380,689317,757364,025239,097
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,87727,05073,33937,64891,69733,51798,09247,86367,92163,08361,41647,00376,95743,74962,15231,62578,10855,77450,03145,538
7. Chi phí tài chính41,03927,957585162,27177,48538,09353,92939,80167,25152,83759,37956,00785,42861,88859,18850,89959,97942,32754,67942,749
-Trong đó: Chi phí lãi vay35,10424,23036,63937,86049,79533,90540,78235,04948,47746,63546,60745,13557,56140,36335,89139,86536,65532,75044,49237,769
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5,26819,52214,8114,3073,9727,56421,45623,72822,82011,9223,57014,56516,54316,4958,43816,3197,1788,6153,1613,919
9. Chi phí bán hàng118,504114,912127,034181,532234,308191,007173,233123,010135,968146,527118,984109,390129,385140,820178,910213,686253,506198,262184,331102,440
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp109,88493,375100,54498,239141,317183,78076,35473,58389,32271,93159,74166,04474,28258,13260,04054,85358,09046,72551,77938,158
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,088157,936214,12663,62795,931-26,463174,365167,027107,328123,46061,89176,298-161,340107,594116,285122,18294,39994,833126,429105,207
12. Thu nhập khác7,2242,348-51311,1994,0198754,4151,1194,3726,6624,6413,1802,6491,5172,1501,0083,1891,3622,8211,246
13. Chi phí khác3,7604,1062,6136,3359,2712,3271,5452153,6723,0642,5152341,2484,2313,9272747792,65412,020398
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,464-1,758-3,1264,864-5,252-1,4532,8699047003,5992,1262,9461,400-2,714-1,7777352,410-1,293-9,199848
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)101,553156,178211,00068,49090,679-27,915177,235167,931108,028127,05864,01779,244-159,940104,879114,508122,91696,80993,540117,230106,055
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành44,06529,23424,33113,54038,623-1,87033,38626,56024,59824,53815,81413,693-5,92028,62423,11226,84250,72330,24920,00714,070
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,5351,5165,709-562-1,965-3435,934-2,523-8,752-1,028-1,6671,754-1,266-362-1,811-414-23,789-3,9821,2262,467
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)39,53130,75130,04012,97836,659-2,21339,32124,03715,84523,51114,14715,447-7,18628,26221,30126,42826,93426,26721,23316,537
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)62,022125,427180,96055,51254,021-25,702137,914143,89492,183103,54749,87063,797-152,75476,61793,20796,48869,87667,27395,99889,518
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-16,4077,87249,27110,273-15,419-47,5012,0269,188-1,5904,4987,5949,902-55,028-3,2497,7828,4029,3584,7589,67114,377
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)78,429117,554131,68945,24069,44021,800135,888134,70793,77399,05042,27553,895-97,72679,86685,42588,08660,51862,51586,32775,142

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |