CTCP Nhựa An Phát Xanh (aaa)

7.09
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,193,5012,371,7552,310,9083,857,6153,844,19410,733,77912,787,71312,628,19115,314,69813,154,0107,438,2509,278,2528,018,8274,076,7642,145,497
Giá vốn hàng bán1,864,9202,021,8661,955,8353,392,6943,389,2719,235,31411,298,12511,512,82114,204,05711,841,7346,651,6228,215,9347,338,6373,519,2231,836,734
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV327,371347,608354,140463,715453,3741,492,8331,484,1061,108,6931,086,2401,301,375776,9351,042,139672,936550,385307,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh98,088157,936214,12663,62795,931533,777513,663368,684187,294405,102310,923590,402245,685326,061165,553
Tổng lợi nhuận trước thuế101,553156,178211,00068,49090,679537,221415,566377,896186,066397,868318,749597,393253,984328,054166,597
Lợi nhuận sau thuế 62,022125,427180,96055,51254,021423,921319,782309,194117,291324,143283,173491,029212,149263,364142,925
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ78,429117,554131,68945,24069,440372,913368,581289,411152,599290,241262,241460,466180,260223,343141,985
Tổng tài sản ngắn hạn4,532,8174,377,0374,553,0204,793,9606,441,8564,532,8176,426,3695,681,5805,658,7595,354,6114,496,0514,971,3643,989,3692,142,7171,361,646
Tiền mặt1,617,7461,741,3741,706,4262,106,0772,419,5181,617,7462,419,5182,435,0581,642,9781,988,171963,717291,675645,475509,578406,677
Đầu tư tài chính ngắn hạn234,400186,400229,408166,191718,639234,400718,6391,079,610448,656436,156758,6001,251,822720,90650,000
Hàng tồn kho944,450757,283987,232827,5891,354,122944,4501,288,143783,3901,861,072997,385947,2011,221,855865,500536,682450,591
Tài sản dài hạn8,358,7877,864,7017,606,5087,390,7937,306,0278,358,7877,341,8465,901,8655,137,0734,654,9164,073,3643,016,0913,539,7972,433,4411,715,970
Tài sản cố định2,781,8152,787,1292,811,0342,761,5443,037,2712,781,8153,037,2712,012,9812,077,4312,100,8402,325,0272,081,1042,198,8072,299,4871,434,278
Đầu tư tài chính dài hạn495,965490,735471,213560,680254,659495,965254,2181,328,1091,493,974569,909488,178123,55948,38044,339
Tổng tài sản12,891,60512,241,73812,159,52812,184,75313,747,88412,891,60513,768,21611,583,44610,795,83310,009,5278,569,4147,987,4547,529,1674,576,1573,077,616
Tổng nợ6,812,3746,223,8556,314,8216,147,4737,512,7216,812,3747,531,9425,619,5754,624,6474,555,1454,545,4524,732,2164,548,9172,951,1872,122,864
Vốn chủ sở hữu6,079,2306,017,8835,844,7076,037,2806,235,1626,079,2306,236,2745,963,8716,171,1855,454,3824,023,9623,255,2382,980,2501,624,970954,752

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.98K0.96K0.76K0.40K0.89K1.18K2.69K1.05K3.77K2.74K0.81K1.19K2.77K2.78K6.61K9.11K3.81K
Giá cuối kỳ7.88K8.37K9.07K6.56K19.40K12.22K9.85K11.08K18.37K12.30K5.99K5.41K5.02K3.69K2.50K7K48.70K
Giá / EPS (PE)8.08 (lần)8.68 (lần)11.98 (lần)16.43 (lần)21.82 (lần)10.33 (lần)3.66 (lần)10.52 (lần)4.87 (lần)4.50 (lần)7.41 (lần)4.56 (lần)1.81 (lần)1.32 (lần)0.38 (lần)0.77 (lần)12.78 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.28 (lần)0.25 (lần)0.27 (lần)0.16 (lần)0.48 (lần)0.36 (lần)0.18 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)1.25 (lần)
Giá sổ sách15.90K16.31K15.60K16.14K16.71K18.15K19.01K17.41K27.43K18.40K16.56K19.86K27.88K26.60K35.55K32.68K12.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.51 (lần)0.58 (lần)0.41 (lần)1.16 (lần)0.67 (lần)0.52 (lần)0.64 (lần)0.67 (lần)0.67 (lần)0.36 (lần)0.27 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.07 (lần)0.21 (lần)3.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ382 (Mi)382 (Mi)382 (Mi)382 (Mi)326 (Mi)222 (Mi)171 (Mi)171 (Mi)59 (Mi)52 (Mi)49 (Mi)40 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.16%46.68%49.05%52.42%53.50%52.47%62.24%52.99%46.82%44.24%54.82%48.84%43.02%48.09%36.09%44.13%41.95%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.84%53.32%50.95%47.58%46.50%47.53%37.76%47.01%53.18%55.76%45.18%51.16%56.98%51.91%63.91%55.87%58.05%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.84%54.71%48.51%42.84%45.51%53.04%59.25%60.42%64.49%68.98%58.08%44.69%52.02%41.52%56.90%49.84%72.23%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu112.06%120.78%94.23%74.94%83.51%112.96%145.37%152.64%181.61%222.35%138.54%80.80%108.43%71%132.04%99.35%260.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.16%45.29%51.49%57.16%54.49%46.96%40.75%39.58%35.51%31.02%41.92%55.31%47.98%58.48%43.10%50.16%27.77%
6/ Thanh toán hiện hành138.21%155.50%152.03%176.48%163.13%119.17%153.60%124.43%107.63%119.41%160.63%136.78%96.03%121.19%86.07%133.51%97.49%
7/ Thanh toán nhanh109.41%124.33%131.07%118.44%132.75%94.06%115.85%97.44%80.67%79.90%128.53%109.69%57.23%66.45%49.38%95.69%71.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn49.32%58.55%65.16%51.24%60.57%25.54%9.01%20.13%25.60%35.66%70.47%66.34%25.27%28.95%9.61%9.47%20.17%
9/ Vòng quay Tổng tài sản83.26%92.88%109.02%141.86%131.41%86.80%116.16%106.50%89.09%69.71%82.67%110.07%100.70%112.55%111.59%105.43%88.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn236.80%198.99%222.27%270.64%245.66%165.44%186.63%201%190.26%157.57%150.81%225.35%234.06%234.05%309.24%238.90%210.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu176.56%205.05%211.74%248.16%241.16%184.85%285.03%269.07%250.88%224.72%197.20%199%209.90%192.46%258.93%210.17%318.60%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho977.85%877.09%1,469.62%763.22%1,187.28%702.24%672.41%847.91%655.74%407.63%665.19%1,001.95%489.42%421.16%567.59%611.05%618.07%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.47%2.88%2.29%1%2.21%3.53%4.96%2.25%5.48%6.62%2.48%3%4.74%5.44%7.19%13.27%9.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.89%2.68%2.50%1.41%2.90%3.06%5.76%2.39%4.88%4.61%2.05%3.30%4.77%6.12%8.02%13.99%8.66%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.13%5.91%4.85%2.47%5.32%6.52%14.15%6.05%13.74%14.87%4.88%5.97%9.95%10.47%18.60%27.89%31.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%3%1%2%4%6%2%6%8%3%3%6%7%9%18%13%
Tăng trưởng doanh thu-16.06%1.26%-17.54%16.43%76.84%-19.83%15.71%96.70%90.01%32.76%3.28%35.05%14.33%11.22%34.01%76.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1.18%27.36%89.65%-47.42%10.68%-43.05%155.45%-19.29%57.30%254.82%-14.79%-14.51%-0.37%-15.78%-27.43%139.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-9.55%34.03%21.51%1.53%0.21%-3.95%4.03%54.14%39.02%86.99%78.69%6.14%60.08%-19.54%44.56%2.10%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.52%4.57%-3.36%13.14%35.55%23.61%9.23%83.40%70.20%16.51%4.22%42.45%4.83%49.63%8.78%167.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.37%18.86%7.30%7.86%16.81%7.29%6.09%64.53%48.69%57.44%37.50%23.56%27.77%10.27%26.61%47.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |