CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

12.80
0.55
(4.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,70453,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,286
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,70453,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,280
4. Giá vốn hàng bán5,24320,41451,08346,67045,51414,82018,47626,77126,810
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,46033,26253,09644,48452,74512,2272,7741,7143,470
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,26421,64110,1416,3407,0272,16022
7. Chi phí tài chính31430511825601103429
-Trong đó: Chi phí lãi vay601103426
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1-2
9. Chi phí bán hàng182,4185,1625,5528,333611118218246
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,98522,72519,68522,09721,7332,802387491523
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,40829,45438,27323,17329,70110,9142,1589682,692
12. Thu nhập khác11,899406443825166
13. Chi phí khác1264561251451223232447
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12611,443281298703-157-2-447
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,28240,89738,55423,47130,40410,7582,1589672,245
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,0539,06310,1934,9805,9312,359432197454
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,269852-1,030-834-2562
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,3229,9159,1634,1465,6752,359432197456
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,95930,98229,39119,32524,7298,3981,7277691,789
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1318
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,95930,98229,39119,32524,7298,3981,7277571,771

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |