CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,52327,85483,70561,91373,48740,93560,28134,87847,02146,44441,57962,20469,510131,544281,823294,258543,607242,688140,544241,174
2. Các khoản giảm trừ doanh thu33-8,4943,8774,617
3. Doanh thu thuần (1)-(2)93,52327,85283,70361,91373,48740,93560,28134,87847,02146,44441,57962,20469,510131,544281,823294,258552,100238,812135,927241,174
4. Giá vốn hàng bán41,97219,98347,75142,06639,13427,21939,32828,02240,23934,69030,21935,52777,56485,086203,003204,292327,989150,75088,805191,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,5517,86935,95219,84734,35213,71620,9536,8566,78211,75411,36026,678-8,05446,45878,82189,966224,11188,06247,12249,901
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1466,8708,5423,8536,2314,9995,1338,48920,5959,1819,11310,32195,7288,6026,0194,00612,1782,4123097,486
7. Chi phí tài chính14,90511,90313,11312,81113,67113,10815,79215,54819,11419,18320,00214,45218,36616,28019,2365,46111,4768,0755,8686,962
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,61315,98612,88812,50811,87112,27112,40015,18111,886-14,23315,80614,38115,47516,08817,6855,46113,2228,0756,1447,438
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-3,441377-770-933-147-441
9. Chi phí bán hàng5,7451,8069,57710,5277,2454,8028,7263,8674,40011,1626,9471,2416,3319,90921,67716,75537,03510,9595,45412,438
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,1297,2647,4416,7627,5116,84910,1758,31311,6427,92910,49812,04615,37613,15814,21113,55518,78514,00016,58317,644
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,477-5,85713,593-6,40012,156-6,044-9,539-12,382-7,779-17,340-16,9749,26147,45315,71329,71558,200168,55357,43919,52620,343
12. Thu nhập khác8199,784-1,4242,6353,6041,695-1,4053,2213,3003,6322603,3003,8268,7493,3654,6003,5842,2663,0062,671
13. Chi phí khác1,7139,127-3702,0742,625979-1,2302,09910,8863,562-1,1024,20011,3124,96016,3397784,5331,28948577
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-894657-1,054560979717-1751,121-7,586701,362-900-7,4863,790-12,9743,822-9499772,5212,594
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,584-5,19912,539-5,83913,134-5,327-9,714-11,260-15,365-17,270-15,6128,36039,96719,50316,74162,023167,60458,41622,04822,936
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,2449394,6723768630-114764,083254-1,4583,880-1,6574,2968,59213,86635,57914,8637,8975,901
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,3441,2601,4451,0499641,2772,813-43355-13,747335,4872,4512,786
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-4,5882,1996,1181,0861,6501,3072,8034764,083251-1,4253,935-15,4044,32914,07913,86638,03014,86310,6825,901
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,171-7,3986,421-6,92511,484-6,635-12,517-11,736-19,448-17,520-14,1874,42555,37115,1742,66248,157129,57343,55311,36517,036
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-724-298-413-3392318391,972252447845256251417
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,896-7,1006,834-6,92211,446-6,658-12,535-11,775-21,420-17,545-14,2114,42255,29315,1292,63648,151129,54843,54011,34817,036

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |