| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 291,373 | 93,839 | 190,455 | 191,310 | 239,622 | 134,271 | 168,874 | 144,118 | 177,524 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 10 | 1 | |||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 291,363 | 93,839 | 190,455 | 191,309 | 239,622 | 134,271 | 168,874 | 144,118 | 177,524 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 273,608 | 87,767 | 183,582 | 180,966 | 229,065 | 126,822 | 161,420 | 138,058 | 171,342 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 17,755 | 6,072 | 6,873 | 10,343 | 10,558 | 7,450 | 7,454 | 6,060 | 6,181 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 72 | 3 | 82 | 7 | 28 | 13 | 3 | 159 | 359 |
| 7. Chi phí tài chính | 3,694 | 1,387 | 2,562 | 1,872 | 2,705 | 2,142 | 2,642 | 2,169 | 3,634 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,699 | 1,387 | 2,557 | 1,872 | 2,705 | 2,642 | 2,169 | 3,634 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | |||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 1,399 | 565 | 649 | 727 | 751 | 525 | 514 | 399 | 258 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,439 | 1,741 | 1,584 | 1,407 | 1,716 | 987 | 1,709 | 1,433 | 1,179 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,295 | 2,384 | 2,160 | 6,345 | 5,413 | 3,809 | 2,593 | 2,218 | 1,470 |
| 12. Thu nhập khác | 26 | 18 | 1 | ||||||
| 13. Chi phí khác | 544 | 310 | 139 | 35 | 330 | 46 | 76 | 39 | 31 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -518 | -310 | -139 | -35 | -330 | -46 | -58 | -39 | -31 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 8,777 | 2,074 | 2,021 | 6,309 | 5,084 | 3,763 | 2,534 | 2,179 | 1,438 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 434 | 76 | 153 | 315 | 323 | 151 | 172 | 109 | 125 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | |||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 434 | 76 | 153 | 315 | 323 | 151 | 172 | 109 | 125 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 8,344 | 1,998 | 1,868 | 5,994 | 4,761 | 3,612 | 2,363 | 2,070 | 1,313 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 83 | 22 | -23 | 33 | 31 | 42 | 18 | 18 | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 8,260 | 1,976 | 1,891 | 5,961 | 4,730 | 3,570 | 2,344 | 2,052 | 1,313 |