CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

9.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.30
9.40
9.40
9.10
70,200
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 200 9.30 100
9.10 17,400 9.40 33,100
9.00 22,900 9.50 12,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.40 0.10 16,200 16,200
09:17 9.40 0.10 1,000 17,200
09:22 9.20 -0.10 2,300 19,500
09:23 9.40 0.10 700 20,200
09:35 9.20 -0.10 1,400 21,600
09:36 9.40 0.10 1,600 23,200
09:41 9.40 0.10 1,000 24,200
09:46 9.40 0.10 3,300 27,500
10:10 9.30 0 2,700 30,200
10:21 9.20 -0.10 600 30,800
10:25 9.30 0 100 30,900
10:30 9.30 0 1,300 32,200
11:10 9.20 -0.10 900 33,100
13:10 9.20 -0.10 5,000 38,100
13:13 9.40 0.10 800 38,900
14:10 9.40 0.10 3,300 42,200
14:23 9.30 0 200 42,400
14:24 9.30 0 15,900 58,300
14:25 9.40 0.10 100 58,400
14:48 9.10 -0.20 6,200 64,600
14:49 9.30 0 100 64,700
14:50 9.30 0 100 64,800
14:56 9.10 -0.20 3,300 68,100
14:57 9.30 0 200 68,300
14:58 9.20 -0.10 300 68,600
14:59 9.30 0 1,600 70,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |