CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

10.20
0.10
(0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.20
10.30
10
110,600
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.10 2,500 10.20 3,000
10.00 32,700 10.30 23,300
9.90 758,600 10.40 9,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.30 -0.10 9,000 9,000
09:16 10.10 -0.30 1,000 10,000
09:21 10.10 -0.30 200 10,200
09:23 10.10 -0.30 1,100 11,300
09:25 10.10 -0.30 800 12,100
09:27 10.10 -0.30 500 12,600
09:29 10.10 -0.30 800 13,400
09:39 10.10 -0.30 5,000 18,400
09:40 10.10 -0.30 3,300 21,700
09:43 10 -0.40 4,000 25,700
09:49 10.10 -0.30 2,000 27,700
09:51 10.30 -0.10 11,300 39,000
10:10 10.30 -0.10 3,300 42,300
10:18 10.10 -0.30 5,000 47,300
10:19 10.20 -0.20 1,000 48,300
10:51 10.10 -0.30 300 48,600
10:55 10.20 -0.20 200 48,800
11:10 10.20 -0.20 100 48,900
11:23 10.20 -0.20 1,200 50,100
13:10 10 -0.40 18,600 68,700
13:13 10.10 -0.30 2,600 71,300
13:14 10.10 -0.30 500 71,800
13:22 10.10 -0.30 400 72,200
13:34 10.10 -0.30 500 72,700
13:35 10.10 -0.30 700 73,400
13:36 10.10 -0.30 2,500 75,900
13:43 10.10 -0.30 200 76,100
13:45 10 -0.40 2,800 78,900
13:46 10 -0.40 1,800 80,700
13:50 10.20 -0.20 1,400 82,100
14:10 10.10 -0.30 1,300 83,400
14:11 10.10 -0.30 100 83,500
14:12 10.10 -0.30 3,300 86,800
14:13 10.20 -0.20 800 87,600
14:14 10.10 -0.30 2,000 89,600
14:15 10.20 -0.20 600 90,200
14:20 10.10 -0.30 600 90,800
14:22 10.10 -0.30 200 91,000
14:32 10.20 -0.20 1,800 92,800
14:51 10.20 -0.20 4,300 97,100
14:56 10.20 -0.20 2,000 99,100
14:57 10.20 -0.20 5,900 105,000
14:58 10.20 -0.20 600 105,600
14:59 10.10 -0.30 4,000 109,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |