CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

8.30
0.10
(1.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.40
8.20
2,200
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 2,400 8.40 16,700
8.10 13,900 8.50 2,500
8.00 1,200 8.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.40 0.40 200 200
09:26 8.20 0.20 100 300
09:28 8.20 0.20 500 800
09:37 8.20 0.20 100 900
10:10 8.30 0.30 200 1,100
10:31 8.30 0.30 100 1,200
10:32 8.30 0.30 1,000 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |