CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
10
10
9.90
10,200
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 304,900 10.00 75,200
9.80 588,100 10.10 43,100
9.70 108,000 10.20 19,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 9.90 0 5,000 5,000
10:36 10 0.10 200 5,200
13:10 10 0.10 100 5,300
13:53 10 0.10 100 5,400
13:54 10 0.10 100 5,500
14:10 10 0.10 100 5,600
14:23 10 0.10 300 5,900
14:30 9.90 0 4,300 10,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV239,622134,271168,874144,118
Tổng lợi nhuận trước thuế5,0843,7632,5342,179
Lợi nhuận sau thuế 4,7613,6122,3632,070
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7303,5702,3442,052
Tổng tài sản403,809405,793381,318358,208403,809357,110362,387308,233
Tổng nợ176,879183,623162,760142,013176,879142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu226,930222,170218,558216,195226,930214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |