CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.90
15,400
0K / 0K
0K / 0K
0x / 0x
0x / 0x
0% # 0%
2.0
352 Bi
23 Mi / 23Mi
87,351
38.5 - 13.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 212,900 10.00 20,400
9.80 610,800 10.10 33,100
9.70 205,000 10.20 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 9.90 0 300 300
09:37 9.90 0 300 600
09:57 9.90 0 1,800 2,400
10:10 9.90 0 500 2,900
10:15 9.90 0 3,000 5,900
10:20 9.90 0 100 6,000
13:30 9.90 0 6,800 12,800
13:45 9.90 0 500 13,300
13:49 9.90 0 1,000 14,300
13:56 9.90 0 100 14,400
14:10 9.90 0 600 15,000
14:47 9.90 0 400 15,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV291,37393,839190,455191,310
Tổng lợi nhuận trước thuế8,7772,0742,0216,309
Lợi nhuận sau thuế 8,3441,9981,8685,994
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,2601,9761,8915,961
Tổng tài sản469,561393,310409,563410,366469,561403,807357,110362,387308,233
Tổng nợ226,429156,523174,775177,445226,429176,880142,985157,060109,848
Vốn chủ sở hữu243,132236,786234,788232,921243,132226,927214,125205,327198,385


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |