CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

9.50
0.30
(3.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn244,012212,419168,053174,850139,651
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,71125,41710,3387,48111,723
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,8257,76210,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,737123,53671,32776,72185,581
IV. Tổng hàng tồn kho57,62552,69673,14687,25540,788
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1143,0093,2423,3941,559
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn225,549191,388189,058187,536168,582
I. Các khoản phải thu dài hạn20
II. Tài sản cố định92,14592,26994,02188,32480,505
III. Bất động sản đầu tư74,03377,64781,18583,17451,426
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,4613,0741,93322,206
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,91118,39913,83214,10514,444
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,561403,807357,110362,387308,233
A. Nợ phải trả226,429176,880142,985157,060109,848
I. Nợ ngắn hạn214,560172,274135,497146,865100,444
II. Nợ dài hạn11,8694,6067,48810,1959,404
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,132226,927214,125205,327198,385
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,561403,807357,110362,387308,233
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |