CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt (avg)

10.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
4. Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
6. Doanh thu hoạt động tài chính
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
12. Thu nhập khác
13. Chi phí khác
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn244,012212,419168,053174,850139,651
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,71125,41710,3387,48111,723
1. Tiền8,71125,41710,3387,48111,723
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,8257,76210,000
1. Chứng khoán kinh doanh23,3257,762
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,737123,53671,32776,72185,581
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng148,715122,81566,63067,24375,242
2. Trả trước cho người bán6861703,2328,6469,114
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3365511,4658321,225
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho57,62552,69673,14687,25540,788
1. Hàng tồn kho57,62552,69673,14687,25540,788
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1143,0093,2423,3941,559
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2741931298256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,8402,8163,1133,3121,504
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn225,549191,388189,058187,536168,582
I. Các khoản phải thu dài hạn20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định92,14592,26994,02188,32480,505
1. Tài sản cố định hữu hình66,37263,41163,96857,07553,747
2. Tài sản cố định thuê tài chính1,9764,3164,7585,201
3. Tài sản cố định vô hình23,79724,54225,29526,04826,759
III. Bất động sản đầu tư74,03377,64781,18583,17451,426
- Nguyên giá91,25291,25291,19089,55754,956
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,219-13,605-10,006-6,382-3,529
IV. Tài sản dở dang dài hạn41,4613,0741,93322,206
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,4613,0741,93322,206
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,91118,39913,83214,10514,444
1. Chi phí trả trước dài hạn17,91118,39913,83214,10514,444
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,561403,807357,110362,387308,233
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả226,429176,880142,985157,060109,848
I. Nợ ngắn hạn214,560172,274135,497146,865100,444
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn175,118149,216122,85897,64683,036
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn36,43220,90010,91238,55115,617
4. Người mua trả tiền trước7841718325
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước902756472646752
6. Phải trả người lao động649612434282268
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6754785107,945161
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác3123121,076286
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn11,8694,6067,48810,1959,404
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác441407389189189
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,4274,1997,10010,0069,215
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu243,132226,927214,125205,327198,385
I. Vốn chủ sở hữu243,132226,927214,125205,327198,385
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu176,800176,800136,000136,000136,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển471471471471471
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,50646,39474,50165,75858,865
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,3553,2623,1533,0983,049
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,561403,807357,110362,387308,233
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |