CTCP Bao bì Hoàng Thạch (bbh)

13.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh113,57189,037148,072148,855147,738204,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu748
3. Doanh thu thuần (1)-(2)113,57189,030148,068148,847147,737204,666
4. Giá vốn hàng bán106,71182,853140,859140,732131,477188,117
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,8596,1777,2098,11516,26116,549
6. Doanh thu hoạt động tài chính8041,3819321,1237067
7. Chi phí tài chính1128311,239
-Trong đó: Chi phí lãi vay1128311,239
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7775819031,022898979
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,4346,5636,9895,9909,1449,739
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4524132212,2226,9254,598
12. Thu nhập khác25325980145693751
13. Chi phí khác351
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)253259801456-257751
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7046711,0212,6796,6685,349
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1551472223939961,091
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1551472223939961,091
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5495257992,2865,6724,259
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5495257992,2865,6724,259

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |