CTCP Bia Hà Nội - Nam Định (bbm)

7.50
-1.10
(-12.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh58,86060,44058,34052,49456,38660,94056,33055,63855,38148,814
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3782443088110,062
3. Doanh thu thuần (1)-(2)58,48260,19658,03252,49456,30560,94056,33055,63855,38138,752
4. Giá vốn hàng bán44,70145,67340,79238,56640,49644,54241,10539,54341,73629,014
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,78114,52317,24013,92815,80916,39815,22616,09613,6459,738
6. Doanh thu hoạt động tài chính4118304995237421,107489276215290
7. Chi phí tài chính35
-Trong đó: Chi phí lãi vay35
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,5867,5739,2546,5776,6116,4666,2907,9757,0344,362
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,7466,6995,9815,6076,8056,9365,8705,4685,0063,359
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8601,0812,5032,2683,1344,0673,5532,9291,8202,306
12. Thu nhập khác74278272254109757
13. Chi phí khác156617915114101574341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-15-66-17959164-10114254105416
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8451,0152,3242,3273,2984,0573,6683,1831,9252,722
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2042205673404898401,116647394709
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2042205673404898401,116647394709
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6417951,7581,9872,8093,2172,5522,5361,5302,013
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6417951,7581,9872,8093,2172,5522,5361,5302,013

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |