CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

40.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh206,410216,374200,707178,094194,087208,663195,828174,535172,759150,625149,437130,630146,135163,691206,724191,828148,91965,320168,016138,157
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,0724,9843,2644,0403,1452,3831,8703,8262,1662,2531,9002,7702,1852,1993,0413,0863,6316381,6102,844
3. Doanh thu thuần (1)-(2)201,338211,390197,443174,054190,942206,280193,958170,709170,593148,372147,537127,860143,949161,492203,683188,742145,28964,681166,406135,313
4. Giá vốn hàng bán145,945145,752139,133126,285144,533152,251137,405127,365133,399110,229115,02196,257113,605116,015144,655131,360109,59751,310131,91697,079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,39365,63858,31047,76946,40854,02956,55343,34437,19438,14332,51731,60330,34545,47659,02857,38235,69213,37234,49038,234
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9252,8107,3011,2775,0933,0575,0241,8645,2661,7864,6841,7266,8041,7635,5921,0633,6489733,0471,099
7. Chi phí tài chính3,2241,3851,7268619432,0821,1418511,2406457021,1151,938823598544816527458378
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8331,2286215734454381,076651471299439506274288281172127187521
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng17,60014,29613,58111,80313,91913,42214,5498,66213,7788,78511,7818,06013,97014,19519,46810,66615,7996,96312,53210,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,5446,6538,0874,80612,8202,7629,1585,8287,6635,6196,7366,2037,8855,7246,4134,9567,0743,7326,3905,230
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,95046,11442,21731,57623,81938,82036,72929,86719,78024,88017,98217,95113,35626,49738,14042,28015,6503,12318,15723,526
12. Thu nhập khác9469047588598431,4747186155475664877271,2083,8278,6462,5555,1761,8422,9263,384
13. Chi phí khác2712211611531335721552,09076201263410095284534,4823722
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6758826427445301,439646460-1,5434902867011,1743,7278,5502,5274,722-2,6402,8893,362
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)30,62646,99642,85932,32024,34940,25937,37530,32718,23725,37018,26918,65114,53030,22446,69044,80620,37348321,04526,888
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,45210,1258,3636,6734,9728,1006,9076,1934,0915,1193,8023,7852,9536,1188,8498,9834,1911064,2285,393
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại385
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,45210,1258,7486,6734,9728,1006,9076,1934,0915,1193,8023,7852,9536,1188,8498,9834,1911064,2285,393
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,17336,87134,11025,64719,37732,15930,46824,13414,14620,25014,46714,86611,57724,10637,84135,82416,18137716,81821,495
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,17336,87134,11025,64719,37732,15930,46824,13414,14620,25014,46714,86611,57724,10637,84135,82416,18137716,81821,495

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |