CTCP Thực phẩm Bích Chi (bcf)

41
0.50
(1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.50
40.90
41
40.60
12,700
11.8K / 11.8K
3.1K / 3.1K
12.8x / 12.8x
3.4x / 3.4x
16% # 27%
0.8
1,356 Bi
38 Mi / 34Mi
1,616
42.7 - 27.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 100 41.10 100
39.50 1,000 41.20 100
38.00 4,000 41.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 68.10 (0.40) 35.9%
MSN 77.80 (1.10) 26.9%
SAB 49.45 (-0.10) 18.5%
KDC 49.65 (-0.35) 5.3%
SBT 23.95 (-0.10) 4.1%
DBC 28.25 (-0.30) 2.8%
BHN 32.85 (-0.10) 2.7%
VCF 300.00 (-5.00) 2.3%
PAN 29.70 (-0.15) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 41 0.50 10,100 10,100
10:27 41 0.50 100 10,200
13:10 41 0.50 700 10,900
13:12 40.60 0.10 100 11,000
13:18 40.60 0.10 500 11,500
13:19 41 0.50 1,200 12,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.54) 0% 65 (0.06) 0%
2020 540 (0.60) 0% 0 (0.09) 0%
2021 605 (0.52) 0% 0.03 (0.05) 215%
2022 600 (0.71) 0% 0 (0.11) 0%
2023 580 (0.13) 0% 48 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV194,087208,663195,828174,535773,113603,452708,378520,412600,148538,991499,471466,101454,144375,099
Tổng lợi nhuận trước thuế24,34940,25937,37530,327132,31080,074135,23067,842116,52282,28248,60851,93462,14952,309
Lợi nhuận sau thuế 19,37732,15930,46824,134106,13863,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,37732,15930,46824,134106,13863,490108,16353,79792,97964,87538,80341,29845,46740,807
Tổng tài sản650,302563,517507,986459,193650,302481,412452,082406,563393,764316,727280,377265,628260,822223,832
Tổng nợ251,077149,23399,79581,470251,077127,823113,058103,855119,05392,69893,00789,643105,980103,989
Vốn chủ sở hữu399,224414,283408,192377,724399,224353,590339,024302,708274,711224,029187,370175,985154,842119,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |