CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài (bhk)

14
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,237154,649157,457134,856100,082138,196182,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu612,5671,4446,564
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,237154,588157,457132,28998,638131,632182,964
4. Giá vốn hàng bán100,751115,218119,53597,67976,52094,494139,262
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,48639,37037,92334,61022,11837,13843,702
6. Doanh thu hoạt động tài chính50102602020515
7. Chi phí tài chính6789358753544614631,283
-Trong đó: Chi phí lãi vay6789358753544614631,283
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng20,49320,63320,77919,11014,35718,78122,914
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,27214,42313,86410,2407,83312,1889,787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0923,3892,4074,965-5145,9109,733
12. Thu nhập khác2,3012,5122,7891,6711,3619562,811
13. Chi phí khác264132173377405815
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,0372,3802,6161,2931,3208992,795
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,1295,7695,0236,2598066,80912,528
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,2791,1801,0391,2581189612,509
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,2791,1801,0391,2581189612,509
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8504,5883,9845,0006885,84810,020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,8504,5883,9845,0006885,84810,020

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |