CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài (bhk)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
12.5K
1.2K
16.5x
1.5x
5% # 9%
0.6
76 Bi
4 Mi
45
21.8 - 16.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.50 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.15) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 310.07 (0.18) 0% 11.57 (0.01) 0%
2020 231 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%
2021 226.28 (0.10) 0% 5.24 (0.00) 0%
2022 242.98 (0.13) 0% 4.16 (0.01) 0%
2023 255.43 (0) 0% 2.83 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV154,649157,457134,856100,082138,196182,964
Tổng lợi nhuận trước thuế5,7695,0236,2598066,80912,528
Lợi nhuận sau thuế 4,5883,9845,0006885,84810,020
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,5883,9845,0006885,84810,020
Tổng tài sản101,444106,13787,24886,246101,444106,13787,24886,24680,92794,440102,845110,875110,443
Tổng nợ51,44456,39737,33238,94351,44456,39737,33238,94328,43439,51551,64660,97562,301
Vốn chủ sở hữu50,00049,74049,91647,30450,00049,74049,91647,30452,49454,92551,19949,90148,142


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |