CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài (bhk)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
12.5K
1.2K
16.5x
1.5x
5% # 9%
0.6
76 Bi
4 Mi
45
21.8 - 16.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.15) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 310.07 (0.18) 0% 11.57 (0.01) 0%
2020 231 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%
2021 226.28 (0.10) 0% 5.24 (0.00) 0%
2022 242.98 (0.13) 0% 4.16 (0.01) 0%
2023 255.43 (0) 0% 2.83 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,237154,649157,457134,856100,082138,196182,964
Tổng lợi nhuận trước thuế6,1295,7695,0236,2598066,80912,528
Lợi nhuận sau thuế 4,8504,5883,9845,0006885,84810,020
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,8504,5883,9845,0006885,84810,020
Tổng tài sản87,264101,444106,13787,24887,264101,444106,13787,24886,24680,92794,440102,845110,875110,443
Tổng nợ36,77951,44456,39737,33236,77951,44456,39737,33238,94328,43439,51551,64660,97562,301
Vốn chủ sở hữu50,48650,00049,74049,91650,48650,00049,74049,91647,30452,49454,92551,19949,90148,142


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |