CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa (brs)

23.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,614142,472146,056124,671114,725106,79093,55599,73368,55854,63252,51721,352
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)156,614142,472146,056124,671114,725106,79093,55599,73368,55854,63252,51721,352
4. Giá vốn hàng bán125,323112,433117,15197,38087,12380,23069,45074,35050,23039,31139,84317,362
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,29130,03928,90527,29127,60226,56024,10525,38318,32815,32012,6743,991
6. Doanh thu hoạt động tài chính4825964503097081,1951,3139651,07776033147
7. Chi phí tài chính6
-Trong đó: Chi phí lãi vay6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,56112,14211,4529,87911,08210,9499,88511,1669,2378,1966,8582,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,21218,48717,90417,72117,22816,80615,53215,18210,1677,8856,1461,933
12. Thu nhập khác1331094114515814235541415650020333
13. Chi phí khác2183179301131061249641033027315
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11227232154636231-5495419713018
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,32418,51418,13617,73617,27316,84215,76314,63310,2218,0826,2761,951
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8723,7103,6213,5532,4483,3653,1672,9292,0332,0271,394497
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,8723,7103,6213,5532,4483,3653,1672,9292,0332,0271,394497
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,0554,8821,455
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,0554,8821,455

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |