CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

21.50
0.10
(0.47%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh140,018113,25264,02249,883104,323117,20240,79133,826109,814128,36148,93557,041123,502144,14871,49258,741143,05894,16835,40355,778
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)140,018113,25264,02249,883104,323117,20240,79133,826109,814128,36148,93557,041123,502144,14871,49258,741143,05894,16835,40355,778
4. Giá vốn hàng bán58,09163,63441,51432,31860,53572,74427,68922,48053,41471,15632,03834,69353,75258,64644,29636,31558,18260,49926,07441,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)81,92749,61822,50817,56543,78844,45813,10211,34656,40057,20516,89722,34869,75085,50227,19522,42684,87633,6699,32814,129
6. Doanh thu hoạt động tài chính1703328,524176400171201683056831,0911,042625696847719188666593353
7. Chi phí tài chính3,4853,3233,4814,9702,6096,3737,2428,32654,5209,9429,9209,5399,2527,5326,1345,8775,9166,5926,7337,261
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,4853,1553,2494,8086,1496,1186,5938,32610,1849,4869,1879,4949,2527,5326,1345,8775,9166,5926,7337,261
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-3,3803,380
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,9223,2916,2634,0694,0162,9112,7064,2994,9023,4282,8896,3134,6023,3802,8295,8653,0903,0993,328
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,69043,03844,6679,39237,51034,2402,970481-2,11443,0434,64010,96154,81074,06318,52914,43873,28324,653903,894
12. Thu nhập khác36118
13. Chi phí khác1011311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)351-113-1118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)73,69043,03845,0189,39237,39734,2282,970481-2,09743,0434,64010,96154,81074,06318,52914,43873,28324,653903,894
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,7342,1842,3295132,8351,768166391,6712,1802495662,7653,7209507413,6841,26827215
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7342,1842,3295132,8351,768166391,6712,1802495662,7653,7209507413,6841,26827215
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)69,95640,85442,6898,87934,56232,4602,804443-3,76840,8634,39110,39552,04470,34317,57913,69869,59823,385633,679
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)69,95640,85442,6898,87934,56232,4602,804443-3,76840,8634,39110,39552,04470,34317,57913,69869,59823,385633,679

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |