CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

19.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
19.80
19.80
19.80
0
14.7K
2.0K
10.2x
1.4x
12% # 13%
0.6
1,337 Bi
67 Mi
6,406
26.3 - 19.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 1,000 19.70 5,000
17.60 1,100 19.80 10,300
17.00 1,100 19.90 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,018113,25264,02249,883367,175296,142344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256
Tổng lợi nhuận trước thuế73,69043,03845,0189,392171,13875,092101,968161,840101,91976,669123,90793,731204,87673,156
Lợi nhuận sau thuế 69,95640,85442,6898,879162,37870,31396,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,156
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,95640,85442,6898,879162,37870,31396,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,156
Tổng tài sản1,247,8291,228,8341,176,4481,149,1611,247,8291,276,0041,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,217
Tổng nợ281,030231,714220,182233,939281,030369,661451,555602,637729,588919,5471,096,4611,207,3941,350,7151,516,194
Vốn chủ sở hữu966,799997,120956,266915,222966,799906,343904,926921,780820,568755,344711,999614,576585,267409,023


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc