CTCP Thủy điện Buôn Đôn (bsa)

19.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.90
19.90
19.90
19.90
0
13.6K
1.1K
20.9x
1.6x
6% # 8%
0.6
1,464 Bi
67 Mi
6,000
24.4 - 20.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.80 200 20.20 1,000
19.50 200 20.30 1,000
19.00 400 20.50 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.70 (-1.10) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH 135.30 (-2.40) 13.6%
MVN 54.00 (0.80) 7.6%
BSR 25.05 (-0.45) 5.6%
VEA 34.70 (0.10) 5.5%
FOX 65.80 (-0.30) 4.9%
VEF 81.50 (2.40) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 23.20 (0.20) 2.3%
MSR 37.70 (0.60) 2.1%
DNH 33.90 (0.00) 2.0%
QNS 46.80 (-0.10) 1.8%
VSF 27.10 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 262.83 (0.25) 0% 42.84 (0.07) 0%
2017 261.95 (0.40) 0% 78.54 (0.20) 0%
2018 279.77 (0.28) 0% 83.41 (0.09) 0%
2020 284.68 (0.32) 0% 39.39 (0.07) 0%
2021 268.33 (0.33) 0% 0.01 (0.10) 967%
2022 269.15 (0.40) 0% 50.03 (0.15) 0%
2023 295.99 (0.06) 0% 56.57 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,018113,25264,02249,883367,175296,142344,151397,882328,406318,359318,712277,016400,059246,256
Tổng lợi nhuận trước thuế73,69043,03845,0189,392171,13875,092101,968161,840101,91976,669123,90793,731204,87673,156
Lợi nhuận sau thuế 69,95640,85442,6898,879162,37870,31396,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,156
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,95640,85442,6898,879162,37870,31396,996153,66496,72572,162117,59888,982204,87673,156
Tổng tài sản1,247,8291,228,8341,176,4481,149,1611,247,8291,276,0041,356,4811,524,4171,550,1561,674,8911,808,4601,821,9701,935,9821,925,217
Tổng nợ281,030231,714220,182233,939281,030369,661451,555602,637729,588919,5471,096,4611,207,3941,350,7151,516,194
Vốn chủ sở hữu966,799997,120956,266915,222966,799906,343904,926921,780820,568755,344711,999614,576585,267409,023


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |