CTCP Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân (bsd)

23
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh339,921311,193289,079273,423253,703306,170
4. Giá vốn hàng bán320,189296,466270,998244,921222,740273,454
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,73214,72718,08128,50230,96332,716
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4741,1182,0272,1151,7803,112
7. Chi phí tài chính4151,3511,6272,5713,6872,446
-Trong đó: Chi phí lãi vay2891,2921,3982,5333,5622,262
9. Chi phí bán hàng1,8301,4762,2862,6584,7868,391
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,99711,1499,3189,7538,65610,068
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,9641,8686,87615,63515,61514,922
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,0614,0246,80715,99815,71815,857
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8003,1185,41912,81312,34413,054
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,8003,1185,41912,81312,34413,054

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |