| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 329,071 | 1,042,129 | 970,217 | 740,807 | 806,663 | 925,935 | 895,024 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 255,906 | 962,798 | 869,926 | 644,180 | 744,838 | 856,060 | 821,551 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 45,713 | 70,669 | 80,580 | 96,340 | 59,989 | 67,393 | 73,473 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4,244 | 1,846 | 1,120 | 784 | 1,157 | 959 | 2,060 |
| 7. Chi phí tài chính | 17,971 | 25,748 | 18,161 | 14,817 | 14,135 | 15,302 | 19,778 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 17,971 | 25,748 | 18,161 | 14,817 | 13,697 | 15,302 | 19,774 |
| 9. Chi phí bán hàng | | | | | | | |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34,950 | 31,055 | 47,119 | 58,316 | 29,814 | 40,453 | 37,342 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -2,963 | 15,712 | 16,419 | 23,991 | 17,196 | 12,597 | 18,414 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 5,044 | 18,296 | 19,156 | 18,042 | 18,905 | 16,572 | 20,486 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 3,435 | 13,829 | 14,447 | 12,580 | 14,457 | 12,297 | 15,000 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 3,435 | 13,829 | 14,447 | 12,580 | 14,457 | 12,297 | 15,000 |