CTCP Cảng Chân Mây (cmp)

8
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,69265,92794,04793,84992,25471,914114,459105,04859,85757,00963,23447,17450,22545,48242,88443,88147,18931,66436,10751,979
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,69265,92794,04793,84992,25471,914114,459105,04859,85757,00963,23447,17450,22545,48242,88443,88147,18931,66436,10751,979
4. Giá vốn hàng bán46,20748,61767,38565,31863,70954,86386,71282,95049,65445,16649,27037,91640,80334,96334,55832,88436,08627,75126,33738,693
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,48517,31026,66228,53128,54517,05227,74722,09910,20311,84313,9649,2589,42310,5198,32610,99711,1033,9129,77113,287
6. Doanh thu hoạt động tài chính95821062917333459455288727185884356290643537260610301509247
7. Chi phí tài chính3,0363,0993,1533,2024,1943,4663,5023,7284,3204,5895,1205,2044,7644,4384,5394,2863,8544,360
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,0363,0993,1533,2024,1943,4523,5023,7284,3204,5895,1045,2044,7644,4384,5394,2868,1974,347
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3453517097761,1254474967469743045617131,400230332561772201311591
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,9899,72816,10312,88510,3379,78316,87211,97110,1267,5948,7587,0498,9187,0837,5006,3158,1324,8956,6487,814
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,0734,3427,32511,84013,2233,9487,4295,742-4,490-460409-3,351-5,370-589-3,50895-1,045-5,2423,3155,128
12. Thu nhập khác88226111926252
13. Chi phí khác1851505117722352
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-18-51-417225-1-77-2111-3419-226252
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0554,2916,90812,06513,2223,8727,4075,742-4,489-459375-3,332-5,371-589-3,50797-1,038-5,2403,3205,130
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,0599282,0472,2012,6497831,5118-1414-340-1,0426761,028
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại560-560
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6199281,4872,2012,6497831,5118-1414-340-1,0426761,028
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4353,3635,4219,86310,5733,0885,8965,742-4,489-459367-3,332-5,371-589-3,49483-698-4,1982,6444,102
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4353,363-9,8639,86310,5733,0885,8965,742-4,489-459367-3,332-5,371-589-3,49483-698-4,1982,6444,102

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |