CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân (cpi)

4.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,79115,52214,94418,3458,6628,5189,90910,0107,7168,0405,8609,27316,39214,95214,62615,68316,45013,9088,99510,260
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,79115,52214,94418,3458,6628,5189,90910,0107,7168,0405,8609,27316,39214,95214,62615,68316,45013,9088,99510,260
4. Giá vốn hàng bán17,48113,71213,31516,1077,3307,5849,1898,5766,9467,7875,6367,92313,59312,27511,39912,25713,94512,4018,2979,762
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,3111,8091,6292,2381,3329347201,4347702522231,3502,7992,6773,2263,4262,5051,507698498
6. Doanh thu hoạt động tài chính895019289322724437441517611
7. Chi phí tài chính48-911267131912
-Trong đó: Chi phí lãi vay5131912
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9668196719049037507611,0011,3641,2161,2991,1742,286-5151,8431,4721,8511,0261,0631,612
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4331,0409761,335429192-36426-593-961-1,0452375313,2281,4271,969664475-383-1,125
12. Thu nhập khác33523353459411,0803351562434378,106413363
13. Chi phí khác80811008253698288410011865333885,19077
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)255-81-99-81330-24859-899623538-41341-3-3-8-12,916336363
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6889598781,254759168823418402-726-1,0071958723,2261,4251,9606633,391-47-762
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành151205196167444444444444365319766231214544444444
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)151205196167444444444444365319766231214544444444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5377546811,087715123779374358-770-1,0431436752,5631,1131,8156183,346-91-807
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5377546811,087715123779374358-770-1,0431436752,5631,1131,8156183,346-91-807

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |