CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân (cpi)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn24,99511,21610,26612,77110,98016,89321,79627,85524,79516,93815,705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,7859826845,4362,3641,6081,3042,7562,5404,0441,017
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn11,5938,6148,1825,6367,58814,62819,82423,86520,51611,69413,724
IV. Tổng hàng tồn kho821,3751,0721,253531128423871,005336407
V. Tài sản ngắn hạn khác535246328446498530625846733864557
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn31,09331,99533,15433,73534,49430,94633,78634,49034,70638,31141,721
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6803,6823,6803,6803,6801,2001,200
II. Tài sản cố định1,4171,7972,1991,8371,8071,3842,2042,1402,7835,6156,690
III. Bất động sản đầu tư25,57926,35427,12927,90528,68029,45530,23031,00531,78032,55533,330
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,400
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác417161146312326108152145142141300
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN56,08843,21143,42046,50645,47447,83955,58262,34459,50155,24957,426
A. Nợ phải trả78,36066,62468,82470,22575,23276,74685,13190,91988,902119,414120,286
I. Nợ ngắn hạn23,29114,87515,39414,70717,62419,69523,90227,60123,49517,16415,447
II. Nợ dài hạn55,06951,74953,42955,51857,60757,05161,22963,31865,408102,249104,840
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-22,272-23,413-25,404-23,719-29,758-28,907-29,549-28,575-29,401-64,164-62,860
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN56,08843,21143,42046,50645,47447,83955,58262,34459,50155,24957,426
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |