CTCP Đầu tư Cảng Cái Lân (cpi)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.50
4.50
0
0K
0.1K
94x
0x
5% # 0%
0.5
172 Bi
37 Mi
1,489
5.3 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 70.80 (0.09) 0% 1.90 (0.00) 0%
2019 88 (0.06) 0% 1.10 (-0.00) -0%
2020 56.09 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%
2021 54 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 67 (0.06) 0% 0 (0.01) 0%
2023 67 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV18,79115,52214,94418,34567,60237,09930,88861,65257,31145,87559,10388,40581,59351,508
Tổng lợi nhuận trước thuế6889598781,2543,7792,168-1,5077,313-727766-7971,0041,211-1,304
Lợi nhuận sau thuế 5377546811,0873,0601,991-1,6846,039-851642-9758271,034-1,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5377546811,0873,0601,991-1,6846,039-851642-9758271,034-1,304
Tổng tài sản56,08855,06052,82849,97456,08843,21143,42046,50645,47447,83955,58262,34459,50155,249
Tổng nợ78,36076,84675,58472,29978,36066,62468,82470,22575,23276,74685,13190,91988,902119,414
Vốn chủ sở hữu-22,272-21,785-22,756-22,326-22,272-23,413-25,404-23,719-29,758-28,907-29,549-28,575-29,401-64,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |