CTCP Công trình 6 (ct6)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh168,375210,14383,860175,295142,62095,84294,412120,682191,377254,120298,775314,377313,509314,051296,289284,583181,021113,908
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1571048372871,2361,9733,446
3. Doanh thu thuần (1)-(2)168,375209,98683,756174,458142,33395,84294,412119,446189,403250,674298,775314,377313,509314,051296,289284,583181,021113,908
4. Giá vốn hàng bán154,901188,08469,309153,100124,68080,07288,287114,953173,156226,196261,569275,943287,391276,069263,275253,044157,791100,799
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,47521,90214,44821,35717,65315,7716,1254,49316,24724,47837,20638,43426,11837,98233,01431,53923,23113,109
6. Doanh thu hoạt động tài chính242021721251391902238621156602,474478250242131
7. Chi phí tài chính2,5872,3342,0152,4079,4516,0486,0465,7627,16310,42912,4927,4019,1455,0513,5131,3654,1064,086
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5842,3282,0052,4073,7355,0365,6525,5437,03510,34712,4317,3188,9923,7973,4881,3554,0234,086
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9242,3447101,4191,0048017223763471,1561,0935,3324,09354
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,95211,1266,7989,22913,24514,49110,85513,87614,43212,05915,93218,46314,15816,01312,45611,6726,9333,974
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,9608,4625,6569,728-5,755-7,107-11,346-16,375-6,3291,2288,12212,3093,12918,23616,42913,4198,3425,127
12. Thu nhập khác3246555036547,1401,2631,7493,6489,6791,0671,0822,6042,8151,7961,7702,0911,390157
13. Chi phí khác323524727710224237411541,2477527712151,40584750
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3246551806027,0939851,6473,6479,2553269291,3572,0631,0251,554686544107
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,2849,1175,83610,3301,338-6,122-9,699-12,7282,9261,5549,05013,6665,19219,26117,98414,1058,8855,233
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành365125383411,3745052,0313,4131,1873,5584,5293,2311,199729
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2-11-11-1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)365125403411,3735042,0333,4121,1873,5594,5283,2311,199729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,0497,01810,2554,00515,70213,45510,8757,6874,504
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,2849,1175,83610,327687-6,147-9,739-13,0681,5531,0497,01810,2554,00515,70213,45510,8757,6874,504

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |