CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (ddh)

4.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh69,64360,99756,13842,17868,94185,71457,39367,29722,32138,154
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,64360,99756,13842,17868,94185,71457,39367,29722,32138,154
4. Giá vốn hàng bán61,20147,72645,85634,67857,15061,24553,70663,38217,14333,070
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,44313,27210,2827,50011,79024,4683,6873,9155,1785,084
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0022,37068549863726811302851
7. Chi phí tài chính-267-343012
-Trong đó: Chi phí lãi vay2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,3788,8277,9137,4798,7948,9144,0143,3874,1224,539
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,0676,8143,0555193,63315,822-49591783593
12. Thu nhập khác1562724,00910915121,5405611826
13. Chi phí khác72831174313616109228
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)841893,892109-28-2923551-74-1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,1517,0046,9476283,60515,8218741,142709591
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4581,4451,401945191,964190237158131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4581,4451,401945191,964190237158131
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |