CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (ddh)

6.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV69,64360,99756,13842,17868,94185,71457,39367,29722,32138,154
Giá vốn hàng bán61,20147,72645,85634,67857,15061,24553,70663,38217,14333,070
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV8,44313,27210,2827,50011,79024,4683,6873,9155,1785,084
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,0676,8143,0555193,63315,822-49591783593
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1517,0046,9476283,60515,8218741,142709591
Lợi nhuận sau thuế 1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
Tổng tài sản ngắn hạn58,43184,44068,95040,78949,03958,43184,44068,95040,78949,03945,25729,08030,08525,62718,586
Tiền mặt33,31645,93031,94421,23028,41733,31645,93031,94421,23028,41729,7827,7448,5016,2761,818
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,00025,00015,00010,00025,00015,000
Hàng tồn kho1,2362,5202,5952,0662,0921,2362,5202,5952,0662,0924,2071,8272,0974,594495
Tài sản dài hạn7,7839,69213,12511,20911,8847,7839,69213,12511,20911,88414,66927,44636,17825,66624,950
Tài sản cố định1,9492,2972,7462,8802,7901,9492,2972,7462,8802,7905,72315,60326,39819,95124,018
Đầu tư tài chính dài hạn372372372372372372372372372372372800533499800
Tổng tài sản66,21594,13282,07651,99860,92366,21594,13282,07651,99860,92359,92656,52666,26351,29443,536
Tổng nợ27,91252,24245,4498,06314,59027,91252,24245,4498,06314,59016,66013,42715,48113,1609,116
Vốn chủ sở hữu38,30241,89036,62743,93546,33338,30241,89036,62743,93546,33343,26643,09850,78238,13434,420

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.47K1.54K1.54K0.15K0.86K3.85K0.19K0.25K0.15K0.13K
Giá cuối kỳ15.56K15.37K15.15K4.88K4.42K4.42K4.46K5.51K8.16K10K
Giá / EPS (PE)33.09 (lần)9.95 (lần)9.83 (lần)32.96 (lần)5.16 (lần)1.15 (lần)23.47 (lần)21.92 (lần)53.31 (lần)78.09 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.80 (lần)0.91 (lần)0.97 (lần)0.42 (lần)0.23 (lần)0.19 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)1.32 (lần)0.94 (lần)
Giá sổ sách10.64K11.64K10.17K12.20K12.87K12.02K11.97K14.11K10.59K9.56K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.46 (lần)1.32 (lần)1.49 (lần)0.40 (lần)0.34 (lần)0.37 (lần)0.37 (lần)0.39 (lần)0.77 (lần)1.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.24%89.70%84.01%78.44%80.49%75.52%51.45%45.40%49.96%42.69%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.75%10.30%15.99%21.56%19.51%24.48%48.55%54.60%50.04%57.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.15%55.50%55.37%15.51%23.95%27.80%23.75%23.36%25.66%20.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu72.87%124.71%124.09%18.35%31.49%38.51%31.15%30.49%34.51%26.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.84%44.50%44.63%84.49%76.05%72.20%76.24%76.64%74.34%79.06%
6/ Thanh toán hiện hành209.34%161.63%151.71%505.88%336.11%271.65%216.58%194.33%194.73%203.88%
7/ Thanh toán nhanh204.91%156.81%146%480.26%321.78%246.40%202.97%180.79%159.83%198.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn119.36%87.92%70.29%263.30%194.77%178.76%57.67%54.91%47.69%19.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.18%64.80%68.40%81.11%113.16%143.03%101.53%101.56%43.52%87.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn119.19%72.24%81.42%103.41%140.58%189.39%197.36%223.69%87.10%205.28%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu181.83%145.61%153.27%96%148.79%198.11%133.17%132.52%58.53%110.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,951.54%1,893.89%1,767.09%1,678.51%2,731.84%1,455.79%2,939.57%3,022.51%373.16%6,680.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.43%9.11%9.88%1.26%4.48%16.17%1.19%1.34%2.47%1.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.56%5.91%6.76%1.03%5.07%23.12%1.21%1.37%1.07%1.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.42%13.27%15.14%1.21%6.66%32.03%1.59%1.78%1.44%1.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%12%12%2%5%23%1%1%3%1%
Tăng trưởng doanh thu14.17%8.66%33.10%-38.82%-19.57%49.35%-14.72%201.50%-41.50%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-69.54%0.23%940.53%-82.73%-77.73%1,925.88%-24.42%64.25%19.52%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-46.57%14.95%463.67%-44.74%-12.42%24.08%-13.27%17.64%44.36%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-8.57%14.37%-16.63%-5.18%7.09%0.39%-15.13%33.17%10.79%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-29.66%14.69%57.84%-14.65%1.66%6.01%-14.69%29.18%17.82%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |