CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (ddh)

6.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.30
6.30
6.30
6.30
0
11.6K
1.5K
5.8x
0.8x
6% # 13%
0.5
32 Bi
4 Mi
31
18.9 - 8.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.20 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 62 (0.07) 0% 0.64 (0.00) 0%
2018 50 (0.06) 0% 0.68 (0.00) 0%
2019 0 (0.09) 0% 0.76 (0.01) 2%
2020 68 (0.07) 0% 1.68 (0.00) 0%
2021 48 (0.04) 0% 1.36 (0.00) 0%
2022 52 (0) 0% 2.25 (0) 0%
2023 61 (0) 0% 5.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV69,64360,99756,13842,17868,94185,71457,39367,29722,32138,154
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1517,0046,9476283,60515,8218741,142709591
Lợi nhuận sau thuế 1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6935,5595,5465333,08613,857684905551461
Tổng tài sản66,21594,13282,07651,99866,21594,13282,07651,99860,92359,92656,52666,26351,29443,536
Tổng nợ27,91252,24245,4498,06327,91252,24245,4498,06314,59016,66013,42715,48113,1609,116
Vốn chủ sở hữu38,30241,89036,62743,93538,30241,89036,62743,93546,33343,26643,09850,78238,13434,420


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |