CTCP Địa ốc Đà Lạt (dlr)

13.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,1403,6232,1872,3303,4692,6583,1073,0856,8783,8543,4942,8039,3783,8302,6412,3984,9951,8962,8791,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu382
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,1403,6232,1872,3303,4692,6583,1073,0856,8783,8543,4942,8039,3783,8302,6412,3984,6131,8962,8791,805
4. Giá vốn hàng bán1,4851,0509759662,1971,3151,2391,7973,0762,0222,0141,8904,4391,6091,8881,3481,9199981,428882
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,6542,5741,2121,3631,2721,3431,8691,2883,8021,8321,4809134,9392,2217531,0502,6948981,451923
6. Doanh thu hoạt động tài chính18,26341271024231114354101414151314
7. Chi phí tài chính-1,7304164374469801,2181,2181,218527185215607046187687931,907555526477
-Trong đó: Chi phí lãi vay2704164374469801,2181,2181,218527185215607046187687931,907555526477
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng19
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3171,1981,3691,1961,2978386658909375469659009208381,3371,1049988491,0881,096
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,3301,000-568-269-982-689-12-8182,827568-6-5443,320769-1,342-834-197-491-149-656
12. Thu nhập khác6271,0302052118,2951,5347115147391
13. Chi phí khác1756711966185,632248249243327273382338422482336415776534630458
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)452359-176-9712,663-2471,285-243-320-273-382-338-307-482-336-415-629-534-239-458
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,7821,359-744-36711,681-9371,273-1,0612,507295-388-8833,013287-1,677-1,249-826-1,026-388-1,114
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38132
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38132
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,7441,359-744-36711,549-9371,273-1,0612,507295-388-8833,013287-1,677-1,249-826-1,026-388-1,114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,7441,359-744-36711,549-9371,273-1,0612,507295-388-8833,013287-1,677-1,249-826-1,026-388-1,114

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |