CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh200,439193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu245335813993105821,4171,3741,160
3. Doanh thu thuần (1)-(2)200,193193,220188,203179,999164,736155,248149,686150,292106,392
4. Giá vốn hàng bán182,439182,924180,905172,107161,759144,976135,472131,69199,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,75410,2967,2997,8922,97710,27214,21418,6016,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính39553,55219068152157,2402,270
7. Chi phí tài chính5,23515,82414,86412,09710,9395,22911,21511,61812,026
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,83815,68313,90812,05010,4345,21210,93711,61311,937
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,9434,2753,8062,9493,4213,9484,4853,7323,140
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,38913,53513,23011,52812,35711,28410,72711,1609,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,774-23,282-21,050-18,492-23,671-10,036-12,199-670-16,012
12. Thu nhập khác1,8191,2762,4081,3371,2225578713,1329,027
13. Chi phí khác1,2672,0435,1087731,7581,9081,0922,448570
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)552-767-2,700564-536-1,351-2216848,457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,222-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành882
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)882
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,222-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,222-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |