CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

12.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,6143,508,1593,373,2642,911,1282,895,5092,706,7552,218,0911,855,3781,317,0751,182,138930,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu170,465179,395162,469240,579256,007172,124178,852198,046161,839176,555190,460121,896107,227110,57570,05957,95240,33726,55712,3574,731
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,003,8304,673,0294,495,1754,898,5884,379,5183,646,6413,858,1073,551,0983,669,1713,361,0583,317,6993,251,3682,803,9012,784,9342,636,6962,160,1391,815,0411,290,5181,169,781926,161
4. Giá vốn hàng bán4,327,6403,943,6433,846,5214,087,8493,632,3923,047,2533,286,7293,120,3803,211,6632,660,1432,518,3522,447,6402,086,9112,190,9202,220,8071,784,3561,292,7601,133,4361,029,411810,261
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)676,190729,386648,653810,739747,126599,388571,378430,717457,507700,916799,347803,728716,990594,014415,890375,783522,281157,081140,370115,900
6. Doanh thu hoạt động tài chính53,03569,94955,17462,02037,18918,03311,73811,6028,04316,17110,65110,02811,0064,1647,8037,3622,45010,0891,705317
7. Chi phí tài chính76,82866,25957,18592,25051,01867,88182,13098,18673,65882,546123,785142,80585,39544,77365,39942,08847,39465,20625,02226,568
-Trong đó: Chi phí lãi vay39,04421,36321,10118,7749,23520,18940,48049,46541,84442,63154,73784,61339,3848,79215,8048,98813,70144,84322,10523,507
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng365,580347,998267,777318,162303,044165,425127,153112,775118,37485,03776,686161,36074,43459,89250,87643,26045,46034,02025,90521,403
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp135,91294,52371,90177,03165,13362,01961,43754,10166,27473,10783,96068,08570,47681,97249,65640,48539,74419,84217,38013,356
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,905290,556306,965385,316365,120322,096312,396177,258207,244476,397525,567441,506497,690411,542257,762257,311392,13348,10173,76854,891
12. Thu nhập khác4492603021,40338687944,47353920,0838,25112,4114,3837,1157,1264,8382,7503,8384,0303,683
13. Chi phí khác8141,7921992591,0361,636364,275602,4271,5321,7721,3931,5401,2761,2013571506,9313,195
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-365-1,5331031,145-998-1,56875819747917,6576,71910,6392,9895,5755,8513,6362,3933,688-2,901488
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054532,286452,145500,680417,116263,613260,948394,52751,78970,86755,379
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,33957,40560,73379,27673,29464,21162,62736,50741,69298,857117,25499,420125,257104,98865,95964,7641,252
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,33957,40560,73379,27673,29464,21162,62736,50741,69298,857117,25499,420125,257104,98865,95964,7641,252
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197415,032352,725375,423312,129197,654196,184393,27551,78970,86755,379
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197415,032352,725375,423312,129197,654196,184393,27551,78970,86755,379

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |