CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

9.39
-0.06
(-0.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.45
9.40
9.45
9.35
230,200
12.4K
0.8K
11.9x
0.8x
4% # 7%
0.8
1,521 Bi
154 Mi
274,810
15.5 - 9.7
1,704 Bi
1,907 Bi
89.4%
52.81%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.38 200 9.39 2,500
9.37 3,500 9.40 15,100
9.36 1,500 9.41 10,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.45 (-0.10) 20.1%
DPR 37.85 (-0.15) 10.4%
RTB 25.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.60 (-0.20) 8.2%
DRC 9.39 (-0.06) 7.8%
TRC 22.35 (-0.45) 6.5%
CSM 11.95 (-0.10) 4.2%
HRC 35.40 (0.00) 3.6%
DRI 14.50 (-0.40) 2.8%
SRC 33.45 (-2.50) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.40 -0.13 15,300 15,300
09:16 9.44 -0.09 100 15,400
09:17 9.45 -0.08 1,900 17,300
09:18 9.45 -0.08 100 17,400
09:19 9.45 -0.08 100 17,500
09:21 9.44 -0.09 2,500 20,000
09:22 9.44 -0.09 100 20,100
09:23 9.44 -0.09 100 20,200
09:24 9.44 -0.09 600 20,800
09:32 9.44 -0.09 200 21,000
09:33 9.41 -0.12 5,400 26,400
09:34 9.43 -0.10 300 26,700
09:35 9.41 -0.12 2,300 29,000
09:37 9.40 -0.13 900 29,900
09:38 9.41 -0.12 12,200 42,100
09:39 9.43 -0.10 400 42,500
09:44 9.42 -0.11 100 42,600
09:45 9.41 -0.12 300 42,900
09:46 9.40 -0.13 33,900 76,800
09:47 9.40 -0.13 13,000 89,800
09:48 9.41 -0.12 500 90,300
09:49 9.40 -0.13 11,600 101,900
09:50 9.40 -0.13 400 102,300
09:53 9.39 -0.14 1,200 103,500
09:54 9.39 -0.14 2,800 106,300
10:10 9.40 -0.13 37,900 144,200
10:12 9.40 -0.13 2,200 146,400
10:13 9.40 -0.13 200 146,600
10:14 9.40 -0.13 800 147,400
10:16 9.41 -0.12 1,000 148,400
10:17 9.41 -0.12 3,000 151,400
10:21 9.40 -0.13 1,200 152,600
10:22 9.41 -0.12 900 153,500
10:23 9.41 -0.12 100 153,600
10:24 9.40 -0.13 15,500 169,100
10:26 9.35 -0.18 20,000 189,100
10:30 9.40 -0.13 100 189,200
10:40 9.39 -0.14 200 189,400
10:44 9.40 -0.13 400 189,800
10:56 9.40 -0.13 800 190,600
10:59 9.40 -0.13 300 190,900
11:10 9.39 -0.14 10,400 201,300
11:26 9.39 -0.14 4,300 205,600
11:27 9.39 -0.14 100 205,700
13:10 9.38 -0.15 9,100 214,800
13:11 9.39 -0.14 3,300 218,100
13:13 9.39 -0.14 200 218,300
13:22 9.39 -0.14 1,100 219,400
13:28 9.38 -0.15 4,000 223,400
13:30 9.38 -0.15 500 223,900
13:33 9.39 -0.14 6,200 230,100
13:35 9.39 -0.14 100 230,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,249,5111,269,7771,433,1431,221,8645,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,614
Tổng lợi nhuận trước thuế52,19450,20137,25610,888150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054
Lợi nhuận sau thuế 39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Tổng tài sản4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,168,0854,200,0783,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,423
Tổng nợ2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,226,3622,284,6221,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,323
Vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,941,7231,915,4561,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc