CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

9.92
-0.13
(-1.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.05
10.05
10.05
9.92
211,600
16.1K
2.0K
10.4x
1.3x
6% # 12%
1.2
2,411 Bi
154 Mi
773,909
36.8 - 18.1
2,281 Bi
1,916 Bi
119.1%
45.65%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.92 2,000 9.97 300
9.91 3,200 9.98 100
9.90 5,800 9.99 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.30 (-0.10) 22.7%
PHR 32.80 (0.00) 20.1%
DPR 37.50 (-1.05) 10.4%
RTB 26.00 (0.00) 8.3%
BRR 17.40 (0.40) 8.2%
DRC 9.92 (-0.13) 7.8%
TRC 81.80 (-1.30) 6.5%
CSM 12.75 (-0.30) 4.2%
HRC 31.15 (0.00) 3.6%
DRI 14.50 (-0.20) 2.8%
SRC 36.25 (-2.35) 2.3%
TNC 27.85 (1.80) 1.8%
VRG 12.90 (0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10.05 0 300 300
09:22 10.05 0 1,000 1,300
09:25 10 -0.05 3,300 4,600
09:26 10 -0.05 200 4,800
09:27 10 -0.05 100 4,900
09:33 10 -0.05 200 5,100
09:35 10 -0.05 700 5,800
09:36 9.99 -0.06 1,600 7,400
09:37 9.99 -0.06 300 7,700
09:38 9.98 -0.07 5,100 12,800
09:39 9.97 -0.08 1,000 13,800
09:44 9.99 -0.06 1,000 14,800
09:45 9.99 -0.06 4,500 19,300
09:46 9.99 -0.06 2,600 21,900
09:49 10 -0.05 1,000 22,900
09:50 10 -0.05 1,900 24,800
09:51 10 -0.05 2,000 26,800
10:10 9.99 -0.06 7,000 33,800
10:11 9.98 -0.07 2,000 35,800
10:12 9.98 -0.07 400 36,200
10:14 9.97 -0.08 10,700 46,900
10:17 9.97 -0.08 600 47,500
10:20 9.97 -0.08 100 47,600
10:21 9.97 -0.08 13,600 61,200
10:22 9.98 -0.07 600 61,800
10:23 9.98 -0.07 400 62,200
10:25 9.98 -0.07 2,000 64,200
10:26 9.98 -0.07 400 64,600
10:27 9.98 -0.07 12,300 76,900
10:30 9.98 -0.07 1,900 78,800
10:35 9.98 -0.07 8,000 86,800
10:38 9.99 -0.06 500 87,300
10:46 9.99 -0.06 100 87,400
10:48 9.99 -0.06 3,000 90,400
10:50 9.98 -0.07 600 91,000
10:52 9.98 -0.07 800 91,800
10:53 9.98 -0.07 2,000 93,800
10:55 9.97 -0.08 10,100 103,900
10:58 9.97 -0.08 1,100 105,000
11:10 9.97 -0.08 700 105,700
11:13 9.96 -0.09 1,600 107,300
11:16 9.97 -0.08 300 107,600
11:17 9.98 -0.07 45,900 153,500
11:18 9.99 -0.06 7,000 160,500
11:19 10 -0.05 10,000 170,500
13:10 10 -0.05 3,700 174,200
13:12 9.96 -0.09 4,200 178,400
13:14 9.98 -0.07 100 178,500
13:15 9.98 -0.07 100 178,600
13:17 9.99 -0.06 100 178,700
13:22 9.99 -0.06 200 178,900
13:23 9.99 -0.06 200 179,100
13:26 9.95 -0.10 7,200 186,300
13:27 9.95 -0.10 700 187,000
13:28 9.95 -0.10 900 187,900
13:29 9.96 -0.09 500 188,400
13:30 9.96 -0.09 100 188,500
13:32 9.96 -0.09 600 189,100
13:34 9.99 -0.06 100 189,200
13:51 9.96 -0.09 100 189,300
13:59 9.96 -0.09 400 189,700
14:10 9.98 -0.07 5,500 195,200
14:15 9.96 -0.09 700 195,900
14:20 9.96 -0.09 200 196,100
14:21 9.98 -0.07 100 196,200
14:27 9.96 -0.09 600 196,800
14:28 9.95 -0.10 1,100 197,900
14:30 9.95 -0.10 2,000 199,900
14:31 9.96 -0.09 900 200,800
14:33 9.90 -0.15 1,000 201,800
14:49 9.92 -0.13 9,800 211,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,793 (3.83) 0% 540 (0.17) 0%
2018 4,592 (3.75) 0% 205.60 (0.14) 0%
2019 4,088 (4.04) 0% 157.40 (0.25) 0%
2020 4,062.70 (3.82) 0% 0 (0.26) 0%
2021 3,852 (4.64) 0% 0 (0.29) 0%
2022 4,428 (5.14) 0% 0 (0.31) 0%
2023 5,060 (2.35) 0% 264 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,249,5111,269,7771,433,1431,221,8645,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,614
Tổng lợi nhuận trước thuế52,19450,20137,25610,888150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054
Lợi nhuận sau thuế 39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Tổng tài sản4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,168,0854,200,0783,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,423
Tổng nợ2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,226,3622,284,6221,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,323
Vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,941,7231,915,4561,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |