CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.80
13
12.80
128,800
16.1K
2.0K
10.4x
1.3x
6% # 12%
1.2
2,411 Bi
154 Mi
773,909
36.8 - 18.1
2,281 Bi
1,916 Bi
119.1%
45.65%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 1,100 13.00 2,700
12.85 15,100 13.05 3,200
12.80 30,700 13.10 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.20 (0.10) 22.7%
PHR 61.40 (0.20) 20.1%
DPR 41.20 (0.55) 10.4%
RTB 28.90 (0.10) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.00 (0.80) 6.5%
CSM 12.25 (-0.05) 4.2%
HRC 39.20 (-2.80) 3.6%
DRI 14.00 (-0.10) 2.8%
SRC 52.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 17.20 (0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.80 -0.25 6,800 6,800
09:16 12.80 -0.25 400 7,200
09:21 12.85 -0.20 100 7,300
09:22 12.85 -0.20 100 7,400
09:24 12.85 -0.20 200 7,600
09:25 12.85 -0.20 200 7,800
09:27 12.90 -0.15 200 8,000
09:32 12.85 -0.20 500 8,500
09:35 12.85 -0.20 500 9,000
09:40 12.90 -0.15 300 9,300
09:44 12.90 -0.15 5,800 15,100
09:45 12.95 -0.10 1,000 16,100
09:47 12.90 -0.15 500 16,600
09:48 12.90 -0.15 300 16,900
10:10 12.95 -0.10 2,800 19,700
10:18 12.90 -0.15 2,500 22,200
10:21 12.90 -0.15 100 22,300
10:22 12.90 -0.15 100 22,400
10:26 12.90 -0.15 500 22,900
10:29 12.90 -0.15 1,000 23,900
10:31 12.90 -0.15 500 24,400
10:32 12.90 -0.15 700 25,100
10:43 12.90 -0.15 200 25,300
10:47 12.90 -0.15 1,000 26,300
10:49 12.90 -0.15 1,300 27,600
10:50 12.95 -0.10 1,000 28,600
10:54 12.95 -0.10 400 29,000
10:58 12.95 -0.10 400 29,400
10:59 12.95 -0.10 500 29,900
11:10 12.90 -0.15 600 30,500
11:13 13 -0.05 1,000 31,500
11:15 12.95 -0.10 800 32,300
13:10 12.95 -0.10 2,800 35,100
13:11 12.95 -0.10 100 35,200
13:13 12.95 -0.10 500 35,700
13:15 12.95 -0.10 100 35,800
13:18 12.95 -0.10 3,000 38,800
13:19 12.95 -0.10 100 38,900
13:21 12.95 -0.10 3,100 42,000
13:23 12.95 -0.10 1,000 43,000
13:25 12.95 -0.10 1,000 44,000
13:30 12.95 -0.10 1,100 45,100
13:39 13 -0.05 1,000 46,100
13:49 13 -0.05 700 46,800
13:52 13 -0.05 100 46,900
13:53 13 -0.05 1,000 47,900
13:57 13 -0.05 10,100 58,000
13:58 12.95 -0.10 100 58,100
13:59 12.95 -0.10 500 58,600
14:10 12.95 -0.10 1,900 60,500
14:16 12.95 -0.10 2,000 62,500
14:18 12.95 -0.10 30,400 92,900
14:20 12.95 -0.10 2,500 95,400
14:21 13 -0.05 3,000 98,400
14:22 12.95 -0.10 1,200 99,600
14:24 12.95 -0.10 300 99,900
14:25 12.95 -0.10 2,700 102,600
14:27 12.95 -0.10 6,200 108,800
14:28 12.95 -0.10 400 109,200
14:29 12.95 -0.10 100 109,300
14:30 12.85 -0.20 500 109,800
14:45 12.90 -0.15 19,000 128,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,793 (3.83) 0% 540 (0.17) 0%
2018 4,592 (3.75) 0% 205.60 (0.14) 0%
2019 4,088 (4.04) 0% 157.40 (0.25) 0%
2020 4,062.70 (3.82) 0% 0 (0.26) 0%
2021 3,852 (4.64) 0% 0 (0.29) 0%
2022 4,428 (5.14) 0% 0 (0.31) 0%
2023 5,060 (2.35) 0% 264 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,249,5111,269,7771,433,1431,221,8645,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,614
Tổng lợi nhuận trước thuế52,19450,20137,25610,888150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054
Lợi nhuận sau thuế 39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Tổng tài sản4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,168,0854,200,0783,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,423
Tổng nợ2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,226,3622,284,6221,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,323
Vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,941,7231,915,4561,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |