CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

14.85
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.85
14.70
14.70
14.70
0
16.1K
2.0K
10.4x
1.3x
6% # 12%
1.2
2,411 Bi
154 Mi
773,909
36.8 - 18.1
2,281 Bi
1,916 Bi
119.1%
45.65%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 5,100 15.00 400
14.65 11,200 15.05 9,800
14.60 8,400 15.10 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.90 (-0.20) 22.7%
PHR 62.70 (0.00) 20.1%
DPR 40.30 (0.00) 10.4%
RTB 28.50 (0.00) 8.3%
BRR 19.00 (0.00) 8.2%
DRC 14.85 (0.00) 7.8%
TRC 77.90 (0.00) 6.5%
CSM 12.65 (0.00) 4.2%
HRC 28.45 (0.00) 3.6%
DRI 12.30 (0.20) 2.8%
SRC 49.20 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,793 (3.83) 0% 540 (0.17) 0%
2018 4,592 (3.75) 0% 205.60 (0.14) 0%
2019 4,088 (4.04) 0% 157.40 (0.25) 0%
2020 4,062.70 (3.82) 0% 0 (0.26) 0%
2021 3,852 (4.64) 0% 0 (0.29) 0%
2022 4,428 (5.14) 0% 0 (0.31) 0%
2023 5,060 (2.35) 0% 264 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,158,7621,276,6111,414,0161,003,0364,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,6143,508,159
Tổng lợi nhuận trước thuế73,29460,28297,43758,100289,112307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054532,286
Lợi nhuận sau thuế 59,14645,93177,37249,241231,690246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197415,032
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,14645,93177,37249,241231,690246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197415,032
Tổng tài sản4,196,2934,000,9033,672,8913,395,0734,196,2933,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,4233,142,891
Tổng nợ2,280,7672,085,1021,802,9971,494,4792,280,7671,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,3231,469,958
Vốn chủ sở hữu1,915,5271,915,8011,869,8941,900,5951,915,5271,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,1001,672,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |