CTCP DRH Holdings (drh)

2.39
0.01
(0.42%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,9541,1519019115016714678159102,301-4756,06317,2929,46916,10710,94039,0972064,0304,809
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,9541,1519019115016714678159102,301-4756,06317,2929,46916,10710,94039,0972064,0304,809
4. Giá vốn hàng bán8,8761,8121,9211,5331,6171,4681,8031,1141,3792,9895071,2712,2292,3773,56622430,648-2483,24548
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-5,922-661-1,020-622-1,116-797-1,337-299-469-688-9834,79115,0647,09112,54110,7168,4494537854,761
6. Doanh thu hoạt động tài chính147,8648,6637,7857,7208,3879,73517,40312,2406,6997,1137,7837,3386,8118,4537,76214,7568,8271,1391,305296
7. Chi phí tài chính32,01433,26632,94434,218112,69137,47293,72212,21436,92021,97248,4537,06420,52220,89532,23612,46920,8128,72219,1795,588
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,5943,11731,49633,87828,72837,28151,0129,17028,37414,44944,5582,23412,67819,09930,4819,50619,8326,54418,3064,969
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6,8835,7407,9856,2633,3141,4072,5182,025134,60311,5793,0171,93110,14611,11410,88117,18910,05314,54013,238
9. Chi phí bán hàng1151841,21782898
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1084,4194,2644,1465,1904,6155,3025,1686,0114,8035,5556,6403,4803,6514,4426,6223,1951,326-1,1506,342
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)112,702-23,943-22,458-25,003-107,296-31,743-80,441-3,416-36,688-15,747-35,7431,259-1961,144-5,26217,2629,2401,589-1,6876,357
12. Thu nhập khác39841101-5060219102168221219
13. Chi phí khác1,8608094242,675122,105162600-212,26714-383-6,6871,13515222676
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,462-809-1-4-2,67589-2,155-101-60022-2,266-123846,695-1,03316200-453
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)111,240-24,752-22,459-25,008-109,971-31,655-82,595-3,517-37,287-15,725-38,0101,2471887,839-6,29617,2789,4401,589-1,7326,360
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành27,4017335007247803591,0991,0951,0932,0162,7255,9421,671
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-8,7991,6976,7552,270-112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,6027332,1977247,5352,6291,0991,0951,0932,0162,7255,8301,671
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,637-25,485-24,656-25,731-117,506-31,655-85,225-4,617-38,382-16,818-40,0261,2471885,115-12,12517,2787,7691,589-1,7326,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,153-9-17-7-158-3666184-661052181132100214-2-3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)91,484-25,476-24,639-25,724-117,348-31,618-85,231-4,623-38,384-16,825-39,9601,1421864,934-12,25717,1787,7671,575-1,7306,362

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |