Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (dsd)

16
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh169,101172,181164,07517,39854,984188,684151,156
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,101172,181164,07517,39854,984188,684151,156
4. Giá vốn hàng bán112,127105,33197,26028,71266,052101,36692,852
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,97466,85066,815-11,314-11,06987,31858,304
6. Doanh thu hoạt động tài chính619111301,24853
7. Chi phí tài chính17,90427,18127,80526,09023,03623,73725,318
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,70727,18127,80526,09023,03623,73725,318
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng14,29916,3399,0112,9097,54622,14917,670
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,85911,5039,5655,3614,61611,7018,339
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,91711,84520,436-45,672-46,13730,9797,031
12. Thu nhập khác1,1101,3831,887231369374362
13. Chi phí khác1,0071,8621,33527,0992511,0501,119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)103-479551-26,868118-676-757
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,02011,36620,988-72,540-46,01930,3036,274
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,6557,9061,868
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,6571,235575
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6571,235575-1,6557,9061,868
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,36310,13120,412-72,540-44,36422,3974,406
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,36310,13120,412-72,540-44,36422,3974,406

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |