CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng (dvc)

12.60
-2.20
(-14.86%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,348136,987209,203181,454155,919178,890198,741164,206193,962286,724304,941289,305315,658347,182247,241215,616217,400
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,348136,987209,203181,454155,919178,890198,741164,206193,962286,724304,941289,305315,658347,182247,241215,616217,400
4. Giá vốn hàng bán43,85177,460147,835123,746104,609131,394151,893125,625157,161245,124270,200256,486282,749310,087216,479187,381193,123
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,49759,52861,36757,70951,31047,49646,84838,58136,80241,59934,74032,81932,90937,09530,76228,23624,277
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1121,0025042972673633613876301,4035811,0086851,7512,423361253
7. Chi phí tài chính11,07215,90317,01818,18113,79413,21614,04810,9761,3531,5472,0312,7103,4143,4431,7751,3182,668
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,07215,90317,01818,17313,76213,19314,03110,9741,3291,4891,9542,6813,3623,3991,7251,2982,641
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,64615,93417,54917,27717,08614,42516,05216,48718,56622,78218,99318,78715,93119,33614,58113,52113,268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,98720,19112,47710,46610,0139,1869,0117,5923,9093,7404,9674,4464,6834,7865,8163,8853,338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,9048,50214,82812,08210,68311,0318,0983,91413,60314,9339,3297,8839,56711,28111,0139,8735,256
12. Thu nhập khác13,3611,4881,0217415599608748898122652,3561,7542,6191,7493,126146109
13. Chi phí khác2,48716488116152309217303412125534156
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,8731,4725336255439606437977952652,0531,7502,4981,4943,09214553
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,7779,97415,36212,70611,22611,9918,7414,71014,39815,19911,3829,63212,06612,77514,10510,0175,308
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,3964,2245,1332,1718791,6521,7712,1493,0783,6262,9212,7763,3113,3683,6542,5571,465
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2323232331-105998123-22921292424-47-68
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4194,2475,1562,1949101,5471,7802,2473,2013,3972,9422,8053,3343,3923,6072,4881,465
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,3595,72610,20610,51210,31610,4436,9612,46311,19711,8018,4406,8278,7319,38310,4997,5293,844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát4,0462,2622,5633,1802,6188,072436-1,813-740-616-648-356-154
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,3123,4647,6437,3337,6982,3726,5254,27611,19711,8019,1807,4439,3809,73910,6527,5293,844

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |