CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

74
0.20
(0.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120652,048541,640500,620475,244402,617327,686264,440152,70654,73325,261
2. Các khoản giảm trừ doanh thu588
3. Doanh thu thuần (1)-(2)587,227694,342549,212584,924608,576518,185559,892638,725626,664652,120652,048541,640500,620475,244402,617327,098264,440152,70654,73325,261
4. Giá vốn hàng bán253,365367,429321,627274,417289,207268,769274,562321,584316,926331,890344,331305,321278,152267,407242,786177,483163,92398,38535,80617,024
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)333,862326,913227,585310,506319,369249,416285,331317,140309,738320,231307,717236,320222,468207,837159,831149,615100,51754,32118,9268,237
6. Doanh thu hoạt động tài chính128,410127,975156,45799,11382,41591,94180,45368,27262,92249,54947,71236,37721,16127,31232,87922,84411,7944,6492,640984
7. Chi phí tài chính153322441,169255337668881,8804,39710,3759,17712,2579,43815,04513,0498,5308,0432,1901,722
-Trong đó: Chi phí lãi vay4111,5032,7754,5106,7698,4908,9784,9316,5595,0734,6662,1491,467
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng462
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,27177,68869,81362,61160,65350,70865,60868,14755,21549,38235,54422,28322,47024,89820,17616,57912,0945,8953,5831,733
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)402,387377,168313,986345,840340,876290,313300,110316,377315,564316,001309,510241,236208,903200,813157,489142,83191,68745,03315,7935,765
12. Thu nhập khác2,98226,142134,071217787342,1636688359141,0421,3489804067,5972,549202331999291
13. Chi phí khác27649,6011,0012,36392641411111995199
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,98225,86684,471-784-1,576342,1636608359141,0421,0848393957,4772,454202331800291
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)405,369403,034398,457345,056339,300290,347302,273317,037316,399316,915310,552242,321209,742201,208164,966145,28591,89045,36516,5936,056
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,19666,81067,77861,67562,17352,66654,64229,29528,96030,10929,46214,36812,74813,15313,3539,7577,0274,7741,659606
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,19666,81067,77861,67562,17352,66654,64229,29528,96030,10929,46214,36812,74813,15313,3539,7577,0274,7741,659606
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807281,089227,953196,994188,055151,614135,52884,86240,59114,9335,450
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)338,173336,225330,679283,380277,127237,680247,631287,741287,439286,807281,089227,953196,994188,055151,614135,52884,86240,59114,9335,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |