CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (dvp)

69.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh151,103129,235148,229158,660173,970178,567190,487151,317144,150143,521132,864128,677139,427146,130156,765142,602153,358156,636166,337132,246
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)151,103129,235148,229158,660173,970178,567190,487151,317144,150143,521132,864128,677139,427146,130156,765142,602153,358156,636166,337132,246
4. Giá vốn hàng bán58,03863,72862,79368,80698,134102,18699,54567,564105,95586,16969,89161,80280,69271,57657,82764,32388,87980,06761,24559,016
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,06565,50785,43689,85475,83676,38190,94283,75438,19557,35262,97266,87658,73574,55498,93878,27964,47976,569105,09173,230
6. Doanh thu hoạt động tài chính67,91743,70110,6186,17526,07782,50113,9025,49436,76821,24079,67418,77531,82049,88514,5663,22428,61838,22911,3834,184
7. Chi phí tài chính139142210-3806231,52817161117074
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng187274
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,68514,42911,50115,65525,47020,02119,14413,05323,31314,78916,05915,65221,40216,54811,14113,52017,41415,71114,74012,789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)143,15894,57884,27880,37376,443138,84085,69076,19551,65064,183125,96469,99967,625107,874102,36367,97875,57299,018101,66164,625
12. Thu nhập khác2,863128991,3504,26520,5555585,135128,92331929131430911452
13. Chi phí khác309-2323-17,20066,829-1601,1622,100263
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,863128991,0414,26520,578-1817,20585,13562,094163-969913-2,08630911189
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)146,02094,59184,28680,47277,484143,105106,26876,17768,85564,191131,099132,09367,789106,904102,37267,99073,48699,327101,67264,815
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,79013,25716,91016,24015,64814,61521,30315,24313,85113,00913,99226,45913,99213,43020,65513,59814,86413,79520,39513,119
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,79013,25716,91016,24015,64814,61521,30315,24313,85113,00913,99226,45913,99213,43020,65513,59814,86413,79520,39513,119
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,23181,33467,37564,23361,836128,49084,96560,93455,00451,182117,107105,63353,79693,47581,71754,39258,62285,53281,27751,696
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,23181,33467,37564,23361,836128,49084,96560,93455,00451,182117,107105,63353,79693,47581,71754,39258,62285,53281,27751,696

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |