Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (dxs)

7.30
-0.16
(-2.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,939,2412,609,7461,997,4044,140,3934,370,9543,256,0834,091,9482,479,334
4. Giá vốn hàng bán2,097,3051,259,9751,287,1021,767,5431,667,463912,9371,413,486617,986
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,841,4301,177,911710,3022,328,7472,661,3442,336,2752,677,2471,861,167
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,73831,38047,66654,74549,52234,325127,2406,260
7. Chi phí tài chính103,682102,609134,240148,12879,37446,41232,94219,333
-Trong đó: Chi phí lãi vay96,21797,858126,398125,20476,97145,13832,88119,333
9. Chi phí bán hàng767,882443,421325,472955,267689,419485,329435,182331,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp422,580289,973278,366644,595706,173436,563324,585190,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)586,985334,729-87,253635,5031,235,9001,402,2972,011,7791,326,974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)639,160341,332-79,537660,9511,200,0571,444,1642,048,4721,314,471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)498,426248,079-160,262529,940873,4621,135,5381,632,9441,041,174
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)336,463140,671-168,120344,529538,796873,2511,061,393511,246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |