CTCP Điện cơ (eme)

31
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,64560,59296,13272,05577,82671,085
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,64560,59296,13272,05577,82671,085
4. Giá vốn hàng bán82,82349,40178,93949,44860,80561,479
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,82211,19117,19322,60617,0229,606
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,8816,7465,1073,2771,422468
7. Chi phí tài chính2,5852,1091,5391,6525471,173
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5852,0731,5371,3995051,173
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,8094,1666,6678,0756,4183,130
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,8266,2606,6169,37410,0095,992
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,4835,4037,4776,7821,468-221
12. Thu nhập khác425414233414512751
13. Chi phí khác2857278674311433
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)140-312147340200318
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,6235,0907,6247,1221,66997
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8181,1331,5781,49528861
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8181,1331,5781,49528861
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,8053,9586,0465,6271,38136
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,8053,9586,0465,6271,38136

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |